Mã HS 7907
Các sản phẩm khác bằng kẽm
Other articles of zinc
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 7907.00.30 | Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khácGutters, roof capping, skylight frames and other fabricated building components | kg/unit | 10% | 15% |
| 7907.00.40 | Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)Tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example couplings, elbows, sleeves) | kg/unit | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 7907.00.91 | Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc láCigarette cases or boxes; ashtrays | kg/unit | 10% | 15% |
| 7907.00.92 | Các sản phẩm gia dụng khácOther household articles | kg/unit | 10% | 15% |
| 7907.00.93 | Tấm điện a-nốt; khuôn tô (stencil plates); đinh, đinh bấm, đai ốc, bu lông, đinh vít, đinh tán và những sản phẩm chốt tương tự; miếng kẽm hình lục giác dùng để sản xuất pin(SEN)Electroplating anodes; stencil plates; nails, tacks, nuts, bolts, screws, rivets and similar fastening; zinc calots for the manufacture of batteries | kg/unit | 10% | 15% |
| 7907.00.99 | Loại khácOther | kg/unit | 10% | 15% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.