Mã HS 7419
Các sản phẩm khác bằng đồng
Other articles of copper
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 7419.20 | Đã được đúc, đúc khuôn, rập hoặc rèn nhưng chưa được gia công thêmCast, moulded, stamped or forged, but not further worked | |||
| 7419.20.10 | Xích và các bộ phận của xíchChain and parts thereof | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.20.20 | Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự không gắn các thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệtReservoirs, tanks, vats and similar containers not fitted with mechanical or thermal equipment | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.20.90 | Loại khácOther | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.80 | Loại khácOther | |||
| 7419.80.10 | Xích và các bộ phận của xíchChain and parts thereof | kg/unit | 5% | 7.5% |
| Tấm đan (kể cả đai liền), phên và lưới, bằng dây đồng; sản phẩm dạng lưới bằng đồng được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lướiCloth (including endless bands), grill and netting, of copper wire; expanded metal of copper | ||||
| 7419.80.21 | Đai liền cho máy mócEndless belt for machinery | kg/unit | 0% | 5% |
| 7419.80.29 | Loại khácOther | kg/unit | 0% | 5% |
| 7419.80.30 | Lò xoSprings | kg/unit | 0% | 5% |
| 7419.80.40 | Hộp đựng thuốc lá điếuCigarette cases or boxes | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.80.50 | Thiết bị nấu hoặc đun nóng, trừ loại dùng trong gia đình, và các bộ phận của các sản phẩm nàyCooking or heating apparatus, other than of a kind used for domestic purposes, and parts thereof | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.80.60 | Các vật dụng được thiết kế riêng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo (SEN)Articles specially designed for use during religious rites | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.80.70 | A-nốt mạ điện; dụng cụ đo dung tích (trừ loại gia dụng)Electroplating anodes; capacity measures (other than for domestic use) | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.80.80 | Thùng, két, bể chứa và các loại đồ chứa đựng tương tự có dung tích từ 300 lít trở xuống không gắn thiết bị cơ khí hoặc thiết bị gia nhiệtReservoirs, tanks, vats and similar containers not fitted with mechanical or thermal equipment of a capacity of 300 l or less | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 7419.80.90 | Loại khácOther | kg/unit | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 74: Đồng và các sản phẩm bằng đồng