Mã HS 7312
Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện
Stranded wire, ropes, cables, plaited bands, slings and the like, of iron or steel, not electrically insulated
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 7312.10 | Dây bện tao, thừng và cápStranded wire, ropes and cables | |||
| 7312.10.10 | Cuộn dây bện tao kiểu bọc, dây tao dẹt và dây cáp chống xoắn(1) (SEN)Locked coils, flattened strands and non-rotating wire ropes | kg | 5% | 7.5% |
| 7312.10.20 | Loại được phủ, mạ hoặc tráng bằng đồng thau và có đường kính không quá 3 mmPlated or coated with brass and of a diameter not exceeding 3 mm | kg | 5% | 7.5% |
| 7312.10.30 | Được phủ, mạ hoặc tráng nhômPlated or coated with aluminium | kg | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 7312.10.91 | Dây thép bện tao cho bê tông dự ứng lựcStranded steel wire for prestressing concrete | kg | 3% | 4.5% |
| 7312.10.99 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 7312.90.00 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép