Mã HS 7307
Phụ kiện ghép nối cho ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông), bằng sắt hoặc thép
Tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves), of iron or steel
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Phụ kiện dạng đúcCast fittings | ||||
| 7307.11 | Bằng gang đúc không dẻoOf non-malleable cast iron | |||
| 7307.11.10 | Phụ kiện của ống hoặc ống dẫn không có đầu nối (SEN)Hubless tube or pipe fittings | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.11.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.19.00 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| Loại khác, bằng thép không gỉOther, of stainless steel | ||||
| 7307.21 | Mặt bíchFlanges | |||
| 7307.21.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.21.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.22 | Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nốiThreaded elbows, bends and sleeves | |||
| 7307.22.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 10% | 15% |
| 7307.22.90 | Loại khácOther | kg | 10% | 15% |
| 7307.23 | Loại hàn giáp mốiButt welding fittings | |||
| 7307.23.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.23.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.29 | Loại khácOther | |||
| 7307.29.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.29.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 7307.91 | Mặt bíchFlanges | |||
| 7307.91.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.91.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.92 | Ống khuỷu, khuỷu nối ống và măng sông, loại có ren để ghép nốiThreaded elbows, bends and sleeves | |||
| 7307.92.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 10% | 15% |
| 7307.92.90 | Loại khácOther | kg | 10% | 15% |
| 7307.93 | Loại hàn giáp mốiButt welding fittings | |||
| 7307.93.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.93.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.99 | Loại khácOther | |||
| 7307.99.10 | Có đường kính trong dưới 15 cmHaving an internal diameter of less than 15 cm | kg | 5% | 7.5% |
| 7307.99.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép