Mã HS 6006
Vải dệt kim hoặc móc khác
Other knitted or crocheted fabrics
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 6006.10.00 | Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnOf wool or fine animal hair | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Từ bôngOf cotton | ||||
| 6006.21.00 | Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngUnbleached or bleached | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.22.00 | Đã nhuộmDyed | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.23.00 | Từ các sợi có các màu khác nhauOf yarns of different colours | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.24.00 | Đã inPrinted | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Từ xơ sợi tổng hợpOf synthetic fibres | ||||
| 6006.31 | Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngUnbleached or bleached | |||
| 6006.31.10 | Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảmNylon fibre mesh of a kind used as backing material for mosaic tiles | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.31.20 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.31.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.32 | Đã nhuộmDyed | |||
| 6006.32.10 | Tấm lưới từ sợi ni lông dùng làm vật liệu bồi cho các tấm ghép khảmNylon fibre mesh of a kind used as backing material for mosaic tiles | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.32.20 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.32.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.33 | Từ các sợi có các màu khác nhauOf yarns of different colours | |||
| 6006.33.10 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.33.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.34 | Đã inPrinted | |||
| 6006.34.10 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.34.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Từ xơ tái tạoOf artificial fibres | ||||
| 6006.41 | Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắngUnbleached or bleached | |||
| 6006.41.10 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.41.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.42 | Đã nhuộmDyed | |||
| 6006.42.10 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.42.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.43 | Từ các sợi có các màu khác nhauOf yarns of different colours | |||
| 6006.43.10 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.43.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.44 | Đã inPrinted | |||
| 6006.44.10 | Đàn hồi (kết hợp với sợi cao su)Elastic (combined with rubber threads) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.44.90 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 6006.90.00 | Loại khácOther | kg/m/m2 | 12% | 18% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 60: Các loại hàng dệt kim hoặc móc