Mã HS 5703
Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 5703.10 | Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịnOf wool or fine animal hair | |||
| 5703.10.10 | Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Floor mats of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.10.20 | Thảm cầu nguyện (SEN)Prayer rugs | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.10.30 | Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Flooring carpets of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.10.90 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
| Từ ni lông hoặc từ các polyamit khácOf nylon or other polyamides | ||||
| 5703.21.00 | Thảm cỏ (turf)Turf | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.29 | Loại khácOther | |||
| 5703.29.10 | Thảm cầu nguyện (SEN)Prayer rugs | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.29.90 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
| Từ các vật liệu dệt nhân tạo khácOf other man-made textile materials | ||||
| 5703.31.00 | Thảm cỏ (turf)Turf | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.39 | Loại khácOther | |||
| 5703.39.10 | Thảm cầu nguyện (SEN)Prayer rugs | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.39.90 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.90 | Từ các vật liệu dệt khácOf other textile materials | |||
| Từ bôngOf cotton | ||||
| 5703.90.11 | Thảm cầu nguyện (SEN)Prayer rugs | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.90.19 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
| Từ xơ đayOf jute fibres | ||||
| 5703.90.21 | Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Floor mats of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.90.22 | Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Flooring carpets of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.90.29 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
| Loại khácOther | ||||
| 5703.90.91 | Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Floor mats of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.90.92 | Thảm cầu nguyện (SEN)Prayer rugs | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.90.93 | Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)Flooring carpets of a kind used for motor vehicles of headings 87.02, 87.03 or 87.04 | m2/unit | 12% | 18% |
| 5703.90.99 | Loại khácOther | m2/unit | 12% | 18% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 57: Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác