Mã HS 5105
Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn)
Wool and fine or coarse animal hair, carded or combed (including combed wool in fragments).
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 5105.10.00 | Lông cừu chải thôCarded wool | kg | 0% | 5% |
| Cúi lông cừu chải kỹ (wool tops) và lông cừu chải kỹ khácWool tops and other combed wool | ||||
| 5105.21.00 | Lông cừu chải kỹ dạng từng đoạnCombed wool in fragments | kg | 0% | 5% |
| 5105.29.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Lông động vật loại mịn, đã chải thô hoặc chải kỹFine animal hair, carded or combed | ||||
| 5105.31.00 | Của dê Ca-sơ-mia (len ca-sơ-mia)Of Kashmir (cashmere) goats | kg | 0% | 5% |
| 5105.39.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 5105.40.00 | Lông động vật loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹCoarse animal hair, carded or combed | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.