Mã HS 4706
Bột giấy từ xơ, sợi thu được từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa loại (phế liệu và vụn thừa) hoặc từ vật liệu xơ sợi xenlulo khác
Pulps of fibres derived from recovered (waste and scrap) paper or paperboard or of other fibrous cellulosic material
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 4706.10.00 | Bột giấy từ xơ bông vụnCotton linters pulp | kg | 0% | 5% |
| 4706.20.00 | Bột giấy từ xơ, sợi thu được từ việc tái chế giấy loại hoặc bìa loại (phế liệu và vụn thừa)Pulps of fibres derived from recovered (waste and scrap) paper or paperboard | kg | 0% | 5% |
| 4706.30.00 | Loại khác, từ treOther, of bamboo | kg | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 4706.91.00 | Thu được từ quá trình cơ họcMechanical | kg | 0% | 5% |
| 4706.92.00 | Thu được từ quá trình hóa họcChemical | kg | 0% | 5% |
| 4706.93 | Thu được từ quá trình kết hợp cơ học và hóa họcObtained by a combination of mechanical and chemical processes | |||
| 4706.93.10 | Bột giấy abaca (SEN)Abaca pulp | kg | 0% | 5% |
| 4706.93.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.