Mã HS 4411
Ván sợi bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa ghép lại bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác
Fibreboard of wood or other ligneous materials, whether or not bonded with resins or other organic substances
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Ván sợi có tỷ trọng trung bình (MDF)Medium density fibreboard (MDF) | ||||
| 4411.12.00 | Loại có chiều dày không quá 5 mmOf a thickness not exceeding 5 mm | kg/m3 | 8% | 12% |
| 4411.13.00 | Loại có chiều dày trên 5 mm nhưng không quá 9 mmOf a thickness exceeding 5 mm but not exceeding 9 mm | kg/m3 | 8% | 12% |
| 4411.14.00 | Loại có chiều dày trên 9 mmOf a thickness exceeding 9 mm | kg/m3 | 8% | 12% |
| Loại khácOther | ||||
| 4411.92.00 | Có tỷ trọng trên 0,8 g/cm³Of a density exceeding 0.8 g/cm³ | kg/m3 | 8% | 12% |
| 4411.93.00 | Có tỷ trọng trên 0,5 g/cm³ nhưng không quá 0,8 g/cm³Of a density exceeding 0.5 g/cm³ but not exceeding 0.8 g/cm³ | kg/m3 | 8% | 12% |
| 4411.94.00 | Có tỷ trọng không quá 0,5 g/cm³Of a density not exceeding 0.5 g/cm³ | kg/m3 | 8% | 12% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ