Mã HS 4203
Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp
Articles of apparel and clothing accessories, of leather or of composition leather
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 4203.10.00 | Hàng may mặcArticles of apparel | kg/unit | 25% | 37.5% |
| Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tayGloves, mittens and mitts | ||||
| 4203.21 | Loại thiết kế đặc biệt dùng cho thể thaoSpecially designed for use in sports | |||
| 4203.21.10 | Găng tay bóng chày và găng tay bóng mềmBaseball and softball gloves | kg/unit | 20% | 30% |
| 4203.21.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
| 4203.29 | Loại khácOther | |||
| 4203.29.10 | Găng tay bảo hộ lao độngProtective work gloves | kg/unit | 25% | 37.5% |
| 4203.29.90 | Loại khácOther | kg/unit | 25% | 37.5% |
| 4203.30.00 | Thắt lưng và dây đeo súngBelts and bandoliers | kg/unit | 25% | 37.5% |
| 4203.40.00 | Đồ phụ trợ quần áo khácOther clothing accessories | kg/unit | 25% | 37.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.