Mã HS 3403
Các chế phẩm bôi trơn (kể cả các chế phẩm dầu cắt, các chế phẩm dùng cho việc tháo bu lông hoặc đai ốc, các chế phẩm chống gỉ hoặc chống mài mòn và các chế phẩm dùng cho việc tách khuôn đúc, có thành phần cơ bản là dầu bôi trơn) và các chế phẩm dùng để xử lý bằng dầu hoặc mỡ cho các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khác, nhưng trừ các chế phẩm có thành phần cơ bản chứa từ 70% trở lên tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ khoáng bi-tum
Lubricating preparations (including cutting-oil preparations, bolt or nut release preparations, anti-rust or anti-corrosion preparations and mould release preparations, based on lubricants) and preparations of a kind used for the oil or grease treatment of textile materials, leather, furskins or other materials, but excluding preparations containing, as basic constituents, 70% or more by weight of petroleum oils or of oils obtained from bituminous minerals
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Có chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bi-tumContaining petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals | ||||
| 3403.11 | Chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khácPreparations for the treatment of textile materials, leather, furskins or other materials | |||
| Dạng lỏngIn liquid form | ||||
| 3403.11.11 | Chế phẩm dầu bôi trơnLubricating preparations | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.11.19 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.11.90 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.19 | Loại khácOther | |||
| Dạng lỏngIn liquid form | ||||
| 3403.19.11 | Chế phẩm dùng cho động cơ của phương tiện bayPreparations for aircraft engines | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.19.12 | Chế phẩm khác chứa dầu siliconOther preparations containing silicone oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.19.19 | Loại khácOther | kg/liter | 18% | 27% |
| 3403.19.90 | Loại khácOther | kg/liter | 10% | 15% |
| Loại khácOther | ||||
| 3403.91 | Chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khácPreparations for the treatment of textile materials, leather, furskins or other materials | |||
| Dạng lỏngIn liquid form | ||||
| 3403.91.11 | Chế phẩm chứa dầu siliconPreparations containing silicone oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.91.19 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.91.90 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.99 | Loại khácOther | |||
| Dạng lỏngIn liquid form | ||||
| 3403.99.11 | Chế phẩm dùng cho động cơ của phương tiện bayPreparations for aircraft engines | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.99.12 | Chế phẩm khác chứa dầu siliconOther preparations containing silicone oil | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 3403.99.19 | Loại khácOther | kg/liter | 20% | 30% |
| 3403.99.90 | Loại khácOther | kg/liter | 10% | 15% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.