Mã HS 2914
Xeton và quinon, có hoặc không có chức oxy khác, và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng
Ketones and quinones, whether or not with other oxygen function, and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Xeton mạch hở không có chức oxy khácAcyclic ketones without other oxygen function | ||||
| 2914.11.00 | AxetonAcetone | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.12.00 | Butanon (metyl etyl xeton)Butanone (methyl ethyl ketone) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.13.00 | 4- Metylpentan-2-one (metyl isobutyl xeton)4-Methylpentan-2-one (methyl isobutyl ketone) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.19.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| Xeton cyclanic, xeton cyclenic hoặc xeton cycloterpenic không có chức oxy khácCyclanic, cyclenic or cycloterpenic ketones without other oxygen function | ||||
| 2914.22.00 | Cyclohexanon và metylcyclohexanonCyclohexanone and methylcyclohexanones | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.23.00 | Ionon và metyliononIonones and methylionones | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.29 | Loại khácOther | |||
| 2914.29.10 | Long nãoCamphor | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.29.90 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| Xeton thơm không có chức oxy khácAromatic ketones without other oxygen function | ||||
| 2914.31.00 | Phenylaxeton (phenylpropan -2- one)Phenylacetone (phenylpropan-2-one) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.39.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.40.00 | Rượu-xeton và aldehyt-xetonKetone-alcohols and ketone-aldehydes | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.50.00 | Phenol-xeton và xeton có chức oxy khácKetone-phenols and ketones with other oxygen function | kg/liter | 0% | 5% |
| Quinones | ||||
| 2914.61.00 | AnthraquinonAnthraquinone | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.62.00 | Coenzyme Q10 (ubidecarenone (INN)) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.69.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| Các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóaHalogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives | ||||
| 2914.71.00 | Chlordecone (ISO) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2914.79.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.