Mã HS 2711
Khí dầu mỏ và các loại khí hydrocarbon khác
Petroleum gases and other gaseous hydrocarbons
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Dạng hóa lỏngLiquefied | ||||
| 2711.11.00 | Khí tự nhiênNatural gas | kg/liter | 2% | 3% |
| 2711.12.00 | PropanPropane | kg/liter | 2% | 3% |
| 2711.13.00 | ButanButanes | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 2711.14 | Etylen, propylen, butylen và butadienEthylene, propylene, butylene and butadiene | |||
| 2711.14.10 | EtylenEthylene | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 2711.14.90 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 2711.19.00 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
| Dạng khíIn gaseous state | ||||
| 2711.21 | Khí tự nhiênNatural gas | |||
| 2711.21.10 | Loại sử dụng làm nhiên liệu động cơ(SEN)Of a kind used as a motor fuel | kg/liter | 0% | 5% |
| 2711.21.90 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| 2711.29.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.