Mã HS 2309
Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật
Preparations of a kind used in animal feeding
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 2309.10 | Thức ăn cho chó hoặc mèo, đã đóng gói để bán lẻDog or cat food, put up for retail sale | |||
| 2309.10.10 | Chứa thịtContaining meat | kg | 7% | 10.5% |
| 2309.10.90 | Loại khácOther | kg | 7% | 10.5% |
| 2309.90 | Loại khácOther | |||
| Thức ăn hoàn chỉnhComplete feed | ||||
| 2309.90.11 | Loại dùng cho gia cầmOf a kind suitable for poultry | kg | 3% | 4.5% |
| 2309.90.12 | Loại dùng cho lợnOf a kind suitable for swine | kg | 3% | 4.5% |
| 2309.90.13 | Loại dùng cho tômOf a kind suitable for prawns | kg | 0% | 5% |
| 2309.90.14 | Loại dùng cho động vật linh trưởngOf a kind suitable for primates | kg | 3% | 4.5% |
| 2309.90.19 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 2309.90.20 | Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc phụ gia thức ănPremixes, feed supplements or feed additives | kg | 0% | 5% |
| 2309.90.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.