Biểu thuế Việt Nam, chương 36
Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
Explosives; pyrotechnic products; matches; pyrophoric alloys; certain combustible preparations
Tên chương và chú giải pháp lý của chương không được đăng lại ở đây. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
| Nhóm | Mô tả hàng hóa | Số dòng thuế |
|---|---|---|
| 3601 | Bột nổ đẩyPropellent powders | 1 |
| 3602 | Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩyPrepared explosives, other than propellent powders | 1 |
| 3603 | Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điệnSafety fuses; detonating cords; percussion or detonating caps; igniters; electric detonators | 6 |
| 3604 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khácFireworks, signalling flares, rain rockets, fog signals and other pyrotechnic articles | 6 |
| 3605 | Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04Matches, other than pyrotechnic articles of heading 36.04 | 1 |
| 3606 | Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng; các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy như đã nêu trong Chú giải 2 của Chương nàyFerro-cerium and other pyrophoric alloys in all forms; articles of combustible materials as specified in Note 2 to this Chapter | 6 |
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.