Mã HS 9405
Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Luminaires and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere specified or included
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Bộ đèn chùm và đèn điện trần hoặc đèn điện tường khác, trừ các loại được sử dụng ở các không gian mở công cộng hoặc đường phố lớnChandeliers and other electric ceiling or wall lighting fittings, excluding those of a kind used for lighting public open spaces or thoroughfares | ||||
| 9405.11 | Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)Designed for use solely with light-emitting diode (LED) light sources | |||
| 9405.11.10 | Đèn cho phòng mổLuminaires for operating rooms | unit | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 9405.11.91 | Đèn rọiSpotlights | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.11.99 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| 9405.19 | Loại khácOther | |||
| 9405.19.10 | Đèn cho phòng mổLuminaires for operating rooms | unit | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 9405.19.91 | Đèn rọiSpotlights | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.19.92 | Đèn gắn bóng đèn huỳnh quangLuminaires with fluorescent lamps | unit | 20% | 30% |
| 9405.19.99 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| Đèn bàn, đèn giường hoặc đèn cây dùng điệnElectric table, desk, bedside or floor-standing luminaires | ||||
| 9405.21 | Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)Designed for use solely with light-emitting diode (LED) light sources | |||
| 9405.21.10 | Đèn cho phòng mổLuminaires for operating rooms | unit | 0% | 5% |
| 9405.21.90 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.29 | Loại khácOther | |||
| 9405.29.10 | Đèn cho phòng mổLuminaires for operating rooms | unit | 0% | 5% |
| 9405.29.90 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Dây đèn dùng cho cây Nô-enLighting strings of a kind used for Christmas trees | ||||
| 9405.31.00 | Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)Designed for use solely with light-emitting diode (LED) light sources | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.39.00 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Đèn và bộ đèn điện khácOther electric luminaires and lighting fittings | ||||
| 9405.41 | Loại quang điện, được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)Photovoltaic, designed for use solely with light-emitting diode (LED) light sources | |||
| 9405.41.10 | Đèn phaSearchlights | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.41.20 | Đèn rọi khácOther spotlights | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.41.30 | Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bảnNon-flashing aerodrome beacons; lamps for railway rolling stock, locomotives, aircraft, ships or lighthouses, of base metal | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.41.40 | Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớn; loại chiếu sáng bên ngoài khácOther, of a kind used for lighting public open spaces or thoroughfares; other exterior lighting | unit | 20% | 30% |
| 9405.41.90 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
| 9405.42 | Loại khác, được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)Other, designed for use solely with light-emitting diode (LED) light sources | |||
| 9405.42.10 | Đèn phaSearchlights | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.42.20 | Đèn rọi khácOther spotlights | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.42.30 | Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bảnNon-flashing aerodrome beacons; lamps for railway rolling stock, locomotives, aircraft, ships or lighthouses, of base metal | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.42.40 | Đèn báo hiệu dùng cho thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16Pilot lamps with fittings for electro-thermic domestic appliances of heading 85.16 | unit | 10% | 15% |
| 9405.42.50 | Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớnOther, of a kind used for lighting public open spaces or thoroughfares | unit | 20% | 30% |
| 9405.42.60 | Loại chiếu sáng bên ngoài khácOther exterior lighting | unit | 20% | 30% |
| 9405.42.90 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
| 9405.49 | Loại khácOther | |||
| 9405.49.10 | Đèn phaSearchlights | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.49.20 | Đèn rọi khácOther spotlights | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.49.30 | Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bảnNon-flashing aerodrome beacons; lamps for railway rolling stock, locomotives, aircraft, ships or lighthouses, of base metal | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.49.40 | Đèn báo hiệu dùng cho thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16Pilot lamps with fittings for electro-thermic domestic appliances of heading 85.16 | unit | 10% | 15% |
| 9405.49.50 | Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớnOther, of a kind used for lighting public open spaces or thoroughfares | unit | 20% | 30% |
| 9405.49.60 | Loại chiếu sáng bên ngoài khácOther exterior lighting | unit | 20% | 30% |
| 9405.49.90 | Loại khácOther | unit | 10% | 15% |
| 9405.50 | Đèn và bộ đèn không hoạt động bằng điệnNon-electrical luminaires and lighting fittings | |||
| Loại đốt bằng dầuOf oil-burning type | ||||
| 9405.50.11 | Bằng đồng sử dụng trong nghi lễ tôn giáoOf brass of a kind used for religious rites | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.50.19 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.50.40 | Đèn bãoHurricane lamps | unit | 25% | 37.5% |
| 9405.50.50 | Đèn thợ mỏ và đèn thợ khai thác đáMiners' lamps and quarrymen's lamps | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.50.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| Biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tựIlluminated signs, illuminated name-plates and the like | ||||
| 9405.61 | Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)Designed for use solely with light-emitting diode (LED) light sources | |||
| 9405.61.10 | Biển cảnh báo, biển tên đường phố, biển báo giao thông và đường bộWarning signs, street name signs, road and traffic signs | unit | 20% | 30% |
| 9405.61.90 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| 9405.69 | Loại khácOther | |||
| 9405.69.10 | Biển cảnh báo, biển tên đường phố, biển báo giao thông và đường bộWarning signs, street name signs, road and traffic signs | unit | 20% | 30% |
| 9405.69.90 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| Bộ phậnParts | ||||
| 9405.91 | Bằng thủy tinhOf glass | |||
| 9405.91.10 | Dùng cho đèn phòng mổFor luminaires for operating rooms | unit | 0% | 5% |
| 9405.91.20 | Dùng cho đèn rọiFor spotlights | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.91.40 | Chao đèn hình cầu hoặc thông phong đènGlobes or chimneys | unit | 20% | 30% |
| 9405.91.50 | Dùng cho đèn phaFor searchlights | unit | 20% | 30% |
| 9405.91.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.92 | Bằng plasticOf plastics | |||
| 9405.92.10 | Dùng cho đèn phòng mổFor luminaires for operating rooms | unit | 0% | 5% |
| 9405.92.20 | Dùng cho đèn rọiFor spotlights | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.92.30 | Dùng cho đèn phaFor searchlights | unit | 20% | 30% |
| 9405.92.90 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 9405.99 | Loại khácOther | |||
| 9405.99.10 | Chụp đèn bằng vật liệu dệtLampshades of textile material | unit | 20% | 30% |
| 9405.99.20 | Chụp đèn bằng vật liệu khácLampshades of other material | unit | 20% | 30% |
| 9405.99.30 | Của đèn thuộc phân nhóm 9405.50.11 hoặc 9405.50.19Of luminaires of subheading 9405.50.11 or 9405.50.19 | unit | 20% | 30% |
| 9405.99.40 | Dùng cho đèn pha hoặc đèn rọiFor searchlights or spotlights | unit | 20% | 30% |
| 9405.99.50 | Loại khác, bằng gốm, sứ hoặc kim loạiOther, of ceramic or of metal | unit | 20% | 30% |
| 9405.99.90 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.