Mã HS 9401
Ghế ngồi (trừ các loại thuộc nhóm 94.02), có hoặc không chuyển được thành giường, và bộ phận của chúng
Seats (other than those of heading 94.02), whether or not convertible into beds, and parts thereof
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 9401.10.00 | Ghế dùng cho phương tiện baySeats of a kind used for aircraft | unit | 0% | 5% |
| 9401.20 | Ghế dùng cho xe có động cơSeats of a kind used for motor vehicles | |||
| 9401.20.10 | Của xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04Of a kind used for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04 | unit | 25% | 37.5% |
| 9401.20.90 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Ghế quay có điều chỉnh độ caoSwivel seats with variable height adjustment | ||||
| 9401.31.00 | Bằng gỗOf wood | unit | 0% | 0% |
| 9401.39.00 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Ghế có thể chuyển thành giường, trừ ghế trong vườn hoặc đồ cắm trạiSeats other than garden seats or camping equipment, convertible into beds | ||||
| 9401.41.00 | Bằng gỗOf wood | unit | 0% | 0% |
| 9401.49.00 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Ghế bằng mây, liễu gai, tre hoặc các vật liệu tương tựSeats of cane, osier, bamboo or similar materials | ||||
| 9401.52.00 | Bằng treOf bamboo | unit | 25% | 37.5% |
| 9401.53.00 | Bằng song, mâyOf rattan | unit | 25% | 37.5% |
| 9401.59.00 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Ghế khác, có khung bằng gỗOther seats, with wooden frames | ||||
| 9401.61.00 | Đã nhồi đệmUpholstered | unit | 0% | 0% |
| 9401.69 | Loại khácOther | |||
| 9401.69.10 | Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)With backrest and/or the seat made of rattan | unit | 0% | 0% |
| 9401.69.90 | Loại khácOther | unit | 0% | 0% |
| Ghế khác, có khung bằng kim loạiOther seats, with metal frames | ||||
| 9401.71.00 | Đã nhồi đệmUpholstered | unit | 25% | 37.5% |
| 9401.79 | Loại khácOther | |||
| 9401.79.10 | Có tựa lưng và/hoặc phần để ngồi làm bằng song, mây (SEN)With backrest and/or the seat made of rattan | unit | 25% | 37.5% |
| 9401.79.90 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| 9401.80.00 | Ghế khácOther seats | unit | 25% | 37.5% |
| Bộ phậnParts | ||||
| 9401.91.00 | Bằng gỗOf wood | unit | 0% | 0% |
| 9401.99 | Loại khácOther | |||
| 9401.99.10 | Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00Of seats of subheading 9401.10.00 | unit | 0% | 5% |
| Của ghế thuộc phân nhóm 9401.20Of seats of subheading 9401.20 | ||||
| 9401.99.21 | Miếng tựa đầu và tay vịn của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10Headrest stiffeners and armrests for seats of subheading 9401.20.10 | unit | 20% | 30% |
| 9401.99.29 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
| 9401.99.30 | Của ghế thuộc phân nhóm 9401.31.00 và 9401.39.00Of seats of subheading 9401.31.00 and 9401.39.00 | unit | 20% | 30% |
| Loại khácOther | ||||
| 9401.99.91 | Bằng plasticOf plastics | unit | 20% | 30% |
| 9401.99.99 | Loại khácOther | unit | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.