Mã HS 9025
Tỷ trọng kế và các dụng cụ đo dạng nổi tương tự, nhiệt kế, hỏa kế, khí áp kế, ẩm kế, có hoặc không ghi, và tổ hợp của chúng
Hydrometers and similar floating instruments, thermometers, pyrometers, barometers, hygrometers and psychrometers, recording or not, and any combination of these instruments
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Nhiệt kế và hỏa kế, không kết hợp với các dụng cụ khácThermometers and pyrometers, not combined with other instruments | ||||
| 9025.11.00 | Chứa chất lỏng, để đọc trực tiếpLiquid-filled, for direct reading | unit | 0% | 5% |
| 9025.19 | Loại khácOther | |||
| Hoạt động bằng điệnElectrically operated | ||||
| 9025.19.11 | Máy đo nhiệt độ dùng cho xe có động cơTemperature gauges for motor vehicles | unit | 0% | 5% |
| 9025.19.19 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
| 9025.19.20 | Không hoạt động bằng điệnNot electrically operated | unit | 0% | 5% |
| 9025.80.00 | Dụng cụ khácOther instruments | unit | 0% | 5% |
| 9025.90.00 | Bộ phận và phụ kiệnParts and accessories | unit | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.