Mã HS 8527
Thiết bị thu dùng cho phát thanh sóng vô tuyến, có hoặc không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc với đồng hồ, trong cùng một khối
Reception apparatus for radio-broadcasting, whether or not combined, in the same housing, with sound recording or reproducing apparatus or a clock
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Máy thu thanh sóng vô tuyến có thể hoạt động không cần dùng nguồn điện ngoàiRadio-broadcast receivers capable of operating without an external source of power | ||||
| 8527.12.00 | Radio cát sét loại bỏ túiPocket-size radio cassette-players | unit | 30% | 45% |
| 8527.13 | Thiết bị khác kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanhOther apparatus combined with sound recording or reproducing apparatus | |||
| 8527.13.10 | Loại xách tayPortable | unit | 30% | 45% |
| 8527.13.90 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| 8527.19 | Loại khácOther | |||
| 8527.19.20 | Loại xách tayPortable | unit | 30% | 45% |
| 8527.19.90 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| Máy thu thanh sóng vô tuyến không thể hoạt động khi không có nguồn điện ngoài, loại dùng cho xe có động cơRadio-broadcast receivers not capable of operating without an external source of power, of a kind used in motor vehicles | ||||
| 8527.21 | Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanhCombined with sound recording or reproducing apparatus | |||
| 8527.21.10 | Có khả năng nhận và giải mã tín hiệu hệ thống dữ liệu vô tuyến kỹ thuật sốCapable of receiving and decoding digital radio data system signals | unit | 25% | 37.5% |
| 8527.21.90 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| 8527.29.00 | Loại khácOther | unit | 25% | 37.5% |
| Loại khácOther | ||||
| 8527.91 | Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanhCombined with sound recording or reproducing apparatus | |||
| 8527.91.10 | Loại xách tayPortable | unit | 30% | 45% |
| 8527.91.90 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| 8527.92 | Không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh nhưng gắn với đồng hồNot combined with sound recording or reproducing apparatus but combined with a clock | |||
| 8527.92.20 | Hoạt động bằng nguồn điện lướiMains operated | unit | 30% | 45% |
| 8527.92.90 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
| 8527.99 | Loại khácOther | |||
| 8527.99.20 | Hoạt động bằng nguồn điện lướiMains operated | unit | 30% | 45% |
| 8527.99.90 | Loại khácOther | unit | 30% | 45% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.