Mã HS 8447
Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi quấn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy tạo búi
Knitting machines, stitch-bonding machines and machines for making gimped yarn, tulle, lace, embroidery, trimmings, braid or net and machines for tufting
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Máy dệt kim trònCircular knitting machines | ||||
| 8447.11.00 | Có đường kính trục cuốn không quá 165 mmWith cylinder diameter not exceeding 165 mm | unit | 0% | 5% |
| 8447.12.00 | Có đường kính trục cuốn trên 165 mmWith cylinder diameter exceeding 165 mm | unit | 0% | 5% |
| 8447.20 | Máy dệt kim phẳng; máy khâu đínhFlat knitting machines; stitch-bonding machines | |||
| 8447.20.10 | Hoạt động bằng điệnElectrically operated | unit | 0% | 5% |
| 8447.20.20 | Không hoạt động bằng điệnNot electrically operated | unit | 0% | 5% |
| 8447.90 | Loại khácOther | |||
| 8447.90.10 | Hoạt động bằng điệnElectrically operated | unit | 0% | 5% |
| 8447.90.20 | Không hoạt động bằng điệnNot electrically operated | unit | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.