Mã HS 8402
Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt
Steam or other vapour generating boilers (other than central heating hot water boilers capable also of producing low pressure steam); super-heated water boilers
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khácSteam or other vapour generating boilers | ||||
| 8402.11 | Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước trên 45 tấn/giờWatertube boilers with a steam production exceeding 45 t per hour | |||
| 8402.11.10 | Hoạt động bằng điệnElectrically operated | unit | 0% | 5% |
| 8402.11.20 | Không hoạt động bằng điệnNot electrically operated | unit | 0% | 5% |
| 8402.12 | Nồi hơi dạng ống nước với công suất hơi nước không quá 45 tấn/giờWatertube boilers with a steam production not exceeding 45 t per hour | |||
| Hoạt động bằng điệnElectrically operated | ||||
| 8402.12.11 | Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờBoilers with a steam production exceeding 15 t per hour | unit | 5% | 7.5% |
| 8402.12.19 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| Không hoạt động bằng điệnNot electrically operated | ||||
| 8402.12.21 | Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờBoilers with a steam production exceeding 15 t per hour | unit | 5% | 7.5% |
| 8402.12.29 | Loại khácOther | unit | 5% | 7.5% |
| 8402.19 | Nồi hơi tạo ra hơi khác, kể cả loại nồi hơi kiểu lai ghépOther vapour generating boilers, including hybrid boilers | |||
| Hoạt động bằng điệnElectrically operated | ||||
| 8402.19.11 | Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn/giờBoilers with a steam production exceeding 15 t per hour | unit | 3% | 4.5% |
| 8402.19.19 | Loại khácOther | unit | 3% | 4.5% |
| Không hoạt động bằng điệnNot electrically operated | ||||
| 8402.19.21 | Nồi hơi với công suất hơi trên 15 tấn/giờBoilers with a steam production exceeding 15 t per hour | unit | 3% | 4.5% |
| 8402.19.29 | Loại khácOther | unit | 3% | 4.5% |
| 8402.20 | Nồi hơi nước quá nhiệtSuper-heated water boilers | |||
| 8402.20.10 | Hoạt động bằng điệnElectrically operated | unit | 0% | 5% |
| 8402.20.20 | Không hoạt động bằng điệnNot electrically operated | unit | 0% | 5% |
| 8402.90 | Bộ phậnParts | |||
| 8402.90.10 | Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi (SEN)Boiler bodies, shells or casings | unit | 0% | 5% |
| 8402.90.90 | Loại khácOther | unit | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.