Mã HS 8202
Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)
Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades)
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 8202.10.00 | Cưa tayHand saws | unit | 20% | 30% |
| 8202.20.00 | Lưỡi cưa vòngBand saw blades | unit | 10% | 15% |
| Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía)Circular saw blades (including slitting or slotting saw blades) | ||||
| 8202.31.00 | Với bộ phận làm việc bằng thépWith working part of steel | unit | 2% | 3% |
| 8202.39.00 | Loại khác, kể cả các bộ phậnOther, including parts | unit | 2% | 3% |
| 8202.40.00 | Lưỡi cưa xíchChain saw blades | unit | 0% | 5% |
| Lưỡi cưa khácOther saw blades | ||||
| 8202.91.00 | Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loạiStraight saw blades, for working metal | unit | 2% | 3% |
| 8202.99 | Loại khácOther | |||
| 8202.99.10 | Lưỡi cưa thẳngStraight saw blades | unit | 2% | 3% |
| 8202.99.90 | Loại khácOther | unit | 2% | 3% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.