Chuyển đến nội dung

Mã HS 7318

Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép

Screws, bolts, nuts, coach screws, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers (including spring washers) and similar articles, of iron or steel

Xem trang này bằng: English

26 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
Các sản phẩm đã được renThreaded articles
7318.11.00Vít đầu vuôngCoach screwskg5%7.5%
7318.12Vít khác dùng cho gỗOther wood screws
7318.12.10Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmHaving a shank of an external diameter not exceeding 16 mmkg12%18%
7318.12.90Loại khácOtherkg12%18%
7318.13.00Đinh móc và đinh vòngScrew hooks and screw ringskg10%15%
7318.14Vít tự hãmSelf-tapping screws
7318.14.10Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmHaving a shank of an external diameter not exceeding 16 mmkg12%18%
7318.14.90Loại khácOtherkg12%18%
7318.15Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệmOther screws and bolts, whether or not with their nuts or washers
7318.15.10Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmHaving a shank of an external diameter not exceeding 16 mmkg12%18%
7318.15.90Loại khácOtherkg12%18%
7318.16Đai ốcNuts
7318.16.10Cho bu lông có đường kính ngoài của thân không quá 16 mmFor bolts having a shank of an external diameter not exceeding 16 mmkg12%18%
7318.16.90Loại khácOtherkg12%18%
7318.19Loại khácOther
7318.19.10Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmHaving a shank of an external diameter not exceeding 16 mmkg12%18%
7318.19.90Loại khácOtherkg12%18%
Các sản phẩm không có renNon-threaded articles
7318.21.00Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khácSpring washers and other lock washerskg12%18%
7318.22.00Vòng đệm khácOther washerskg12%18%
7318.23Đinh tánRivets
7318.23.10Đường kính ngoài không quá 16 mmHaving an external diameter not exceeding 16 mmkg12%18%
7318.23.90Loại khácOtherkg12%18%
7318.24.00Chốt hãm và chốt định vịCotters and cotter-pinskg12%18%
7318.29Loại khácOther
7318.29.10Đường kính ngoài của thân không quá 16 mmHaving a shank of an external diameter not exceeding 16 mmkg12%18%
7318.29.90Loại khácOtherkg12%18%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép