Mã HS 7005
Kính nổi và kính đã mài hoặc đánh bóng bề mặt, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác
Float glass and surface ground or polished glass, in sheets, whether or not having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer, but not otherwise worked
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 7005.10 | Kính không có cốt lưới, có tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếuNon-wired glass, having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer | |||
| 7005.10.10 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang họcOptical glass, not optically worked | m2/unit | 5% | 7.5% |
| 7005.10.90 | Loại khácOther | m2/unit | 35% | 52.5% |
| Kính không có cốt lưới khácOther non-wired glass | ||||
| 7005.21 | Phủ màu toàn bộ, mờ, sáng hoặc chỉ mài bề mặtColoured throughout the mass (body tinted), opacified, flashed or merely surface ground | |||
| 7005.21.10 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang họcOptical glass, not optically worked | m2/unit | 5% | 7.5% |
| 7005.21.20 | Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN)Other, in squares or rectangular shape, whether or not one or more corners have been cut | m2/unit | 40% | 60% |
| 7005.21.90 | Loại khácOther | m2/unit | 40% | 60% |
| 7005.29 | Loại khácOther | |||
| 7005.29.10 | Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang họcOptical glass, not optically worked | m2/unit | 5% | 7.5% |
| 7005.29.20 | Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN)Other, in squares or rectangular shape, whether or not one or more corners have been cut | m2/unit | 40% | 60% |
| 7005.29.90 | Loại khácOther | m2/unit | 40% | 60% |
| 7005.30 | Kính có cốt lướiWired glass | |||
| 7005.30.10 | Hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN)In squares or rectangular shape, whether or not one or more corners have been cut | m2/unit | 30% | 45% |
| 7005.30.90 | Loại khácOther | m2/unit | 30% | 45% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 70: Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh