Mã HS 5402
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
Synthetic filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including synthetic monofilament of less than 67 decitex
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dúnHigh tenacity yarn of nylon or other polyamides, whether or not textured | ||||
| 5402.11.00 | Từ các aramitOf aramids | kg | 0% | 5% |
| 5402.19.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dúnHigh tenacity yarn of polyesters, whether or not textured | kg | 3% | 4.5% |
| Sợi dúnTextured yarn | ||||
| 5402.31.00 | Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 texOf nylon or other polyamides, measuring per single yarn not more than 50 tex | kg | 0% | 5% |
| 5402.32.00 | Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 texOf nylon or other polyamides, measuring per single yarn more than 50 tex | kg | 0% | 5% |
| 5402.33 | Từ các polyesteOf polyesters | |||
| 5402.33.10 | Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Of a colour other than white | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.33.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.34.00 | Từ polypropylenOf polypropylene | kg | 0% | 5% |
| 5402.39.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên métOther yarn, single, untwisted or with a twist not exceeding 50 turns per metre | ||||
| 5402.44 | Từ nhựa đàn hồiElastomeric | |||
| 5402.44.10 | Từ các polyesteOf polyesters | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.44.20 | Từ polypropylenOf polypropylene | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.44.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.45.00 | Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khácOther, of nylon or other polyamides | kg | 0% | 5% |
| 5402.46 | Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phầnOther, of polyesters, partially oriented | |||
| 5402.46.10 | Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Of a colour other than white | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.46.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.47 | Loại khác, từ các polyesteOther, of polyesters | |||
| 5402.47.10 | Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Of a colour other than white | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.47.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.48.00 | Loại khác, từ polypropylenOther, of polypropylene | kg | 0% | 5% |
| 5402.49.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên métOther yarn, single, with a twist exceeding 50 turns per metre | ||||
| 5402.51.00 | Từ ni lông hoặc các polyamit khácOf nylon or other polyamides | kg | 0% | 5% |
| 5402.52.00 | Từ các polyesteOf polyesters | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.53.00 | Từ polypropylenOf polypropylene | kg | 0% | 5% |
| 5402.59.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cápOther yarn, multiple (folded) or cabled | ||||
| 5402.61.00 | Từ ni lông hoặc các polyamit khácOf nylon or other polyamides | kg | 0% | 5% |
| 5402.62.00 | Từ các polyesteOf polyesters | kg | 3% | 4.5% |
| 5402.63.00 | Từ polypropylenOf polypropylene | kg | 0% | 5% |
| 5402.69.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.