Chuyển đến nội dung

Mã HS 5402

Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex

Synthetic filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including synthetic monofilament of less than 67 decitex

Xem trang này bằng: English

31 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dúnHigh tenacity yarn of nylon or other polyamides, whether or not textured
5402.11.00Từ các aramitOf aramidskg0%5%
5402.19.00Loại khácOtherkg0%5%
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dúnHigh tenacity yarn of polyesters, whether or not texturedkg3%4.5%
Sợi dúnTextured yarn
5402.31.00Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 texOf nylon or other polyamides, measuring per single yarn not more than 50 texkg0%5%
5402.32.00Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 texOf nylon or other polyamides, measuring per single yarn more than 50 texkg0%5%
5402.33Từ các polyesteOf polyesters
5402.33.10Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Of a colour other than whitekg3%4.5%
5402.33.90Loại khácOtherkg3%4.5%
5402.34.00Từ polypropylenOf polypropylenekg0%5%
5402.39.00Loại khácOtherkg0%5%
Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên métOther yarn, single, untwisted or with a twist not exceeding 50 turns per metre
5402.44Từ nhựa đàn hồiElastomeric
5402.44.10Từ các polyesteOf polyesterskg3%4.5%
5402.44.20Từ polypropylenOf polypropylenekg3%4.5%
5402.44.90Loại khácOtherkg3%4.5%
5402.45.00Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khácOther, of nylon or other polyamideskg0%5%
5402.46Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phầnOther, of polyesters, partially oriented
5402.46.10Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Of a colour other than whitekg3%4.5%
5402.46.90Loại khácOtherkg3%4.5%
5402.47Loại khác, từ các polyesteOther, of polyesters
5402.47.10Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Of a colour other than whitekg3%4.5%
5402.47.90Loại khácOtherkg3%4.5%
5402.48.00Loại khác, từ polypropylenOther, of polypropylenekg0%5%
5402.49.00Loại khácOtherkg0%5%
Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên métOther yarn, single, with a twist exceeding 50 turns per metre
5402.51.00Từ ni lông hoặc các polyamit khácOf nylon or other polyamideskg0%5%
5402.52.00Từ các polyesteOf polyesterskg3%4.5%
5402.53.00Từ polypropylenOf polypropylenekg0%5%
5402.59.00Loại khácOtherkg0%5%
Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cápOther yarn, multiple (folded) or cabled
5402.61.00Từ ni lông hoặc các polyamit khácOf nylon or other polyamideskg0%5%
5402.62.00Từ các polyesteOf polyesterskg3%4.5%
5402.63.00Từ polypropylenOf polypropylenekg0%5%
5402.69.00Loại khácOtherkg0%5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 54: Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo