Mã HS 4601
Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải; các vật liệu tết bện, các dây bện và các sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện, đã kết lại với nhau trong các tao dây song song hoặc đã được dệt, ở dạng tấm, có hoặc không ở dạng thành phẩm (ví dụ, chiếu, thảm, mành)
Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips; plaiting materials, plaits and similar products of plaiting materials, bound together in parallel strands or woven, in sheet form, whether or not being finished articles (for example, mats, matting, screens)
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Chiếu, thảm và mành bằng vật liệu thực vậtMats, matting and screens of vegetable materials | ||||
| 4601.21.00 | Của treOf bamboo | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.22.00 | Từ song mâyOf rattan | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.29.00 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
| Loại khácOther | ||||
| 4601.92 | Từ treOf bamboo | |||
| 4601.92.10 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dảiPlaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.92.20 | Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúngFans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.92.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.93 | Từ song mâyOf rattan | |||
| 4601.93.10 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dảiPlaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.93.20 | Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúngFans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.93.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.94 | Từ vật liệu thực vật khácOf other vegetable materials | |||
| 4601.94.10 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dảiPlaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.94.20 | Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúngFans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.94.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.99 | Loại khácOther | |||
| 4601.99.10 | Chiếu và thảmMats and matting | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.99.20 | Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dảiPlaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.99.30 | Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúngFans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof | kg/unit | 20% | 30% |
| 4601.99.90 | Loại khácOther | kg/unit | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.