Mã HS 4302
Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03
Tanned or dressed furskins (including heads, tails, paws and other pieces or cuttings), unassembled, or assembled (without the addition of other materials) other than those of heading 43.03
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Loại da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân, chưa ghép nốiWhole skins, with or without head, tail or paws, not assembled | ||||
| 4302.11.00 | Của loài chồn vizônOf mink | kg/unit/m2 | 0% | 5% |
| 4302.19.00 | Loại khácOther | kg/unit/m2 | 0% | 5% |
| 4302.20.00 | Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt, chưa ghép nốiHeads, tails, paws and other pieces or cuttings, not assembled | kg/unit/m2 | 0% | 5% |
| 4302.30.00 | Loại da nguyên con và các mẩu hoặc các mảnh cắt của chúng, đã ghép nốiWhole skins and pieces or cuttings thereof, assembled | kg/unit/m2 | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.