Mã HS 4106
Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm
Tanned or crust hides and skins of other animals, without wool or hair on, whether or not split, but not further prepared
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Của dê hoặc dê nonOf goats or kids | ||||
| 4106.21.00 | Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh)In the wet state (including wet-blue) | kg/m/m2 | 0% | 5% |
| 4106.22.00 | Ở dạng khô (mộc)In the dry state (crust) | kg/m/m2 | 5% | 7.5% |
| Của lợnOf swine | ||||
| 4106.31.00 | Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh)In the wet state (including wet-blue) | kg/m/m2 | 0% | 5% |
| 4106.32.00 | Ở dạng khô (mộc)In the dry state (crust) | kg/m/m2 | 0% | 5% |
| 4106.40.00 | Của loài bò sátOf reptiles | kg/m/m2 | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 4106.91.00 | Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh)In the wet state (including wet-blue) | kg/m/m2 | 0% | 5% |
| 4106.92.00 | Ở dạng khô (mộc)In the dry state (crust) | kg/m/m2 | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 41: Da sống (trừ da lông) và da thuộc