Chuyển đến nội dung

Mã HS 3907

Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh

Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms

Xem trang này bằng: English

27 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
3907.10.00Các polyaxetalPolyacetalskg0%5%
Các polyete khácOther polyethers
3907.21.00Bis(polyoxyethylene) methylphosphonatekg0%5%
3907.29Loại khácOther
3907.29.10Polytetrametylen ete glycolPolytetramethylene ether glycolkg0%5%
3907.29.90Loại khácOtherkg0%5%
3907.30Nhựa epoxitEpoxide resins
3907.30.20Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN)Of a kind used for coating, in powder formkg3%4.5%
3907.30.30Dạng lỏng hoặc dạng nhãoIn the form of liquids or pasteskg0%5%
3907.30.90Loại khácOtherkg0%5%
3907.40.00Các polycarbonatPolycarbonateskg0%5%
3907.50Nhựa alkydAlkyd resins
3907.50.10Dạng lỏng hoặc dạng nhãoIn the form of liquids or pasteskg3%4.5%
3907.50.90Loại khácOtherkg0%5%
Poly (etylen terephthalat)Poly(ethylene terephthalate)
3907.61.00Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lênHaving a viscosity number of 78 ml/g or higherkg3%4.5%
3907.69Loại khácOther
3907.69.10Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN)Granules and similar formskg3%4.5%
3907.69.90Loại khácOtherkg0%5%
3907.70.00Poly(lactic axit)Poly(lactic acid)kg0%5%
Các polyeste khácOther polyesters
3907.91Chưa noUnsaturated
3907.91.20Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN)Granules and similar formskg5%7.5%
3907.91.30Dạng lỏng hoặc dạng nhãoIn the form of liquids or pasteskg5%7.5%
3907.91.90Loại khácOtherkg5%7.5%
3907.99Loại khácOther
3907.99.40Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN)Of a kind used for coating, in powder formkg3%4.5%
3907.99.50Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN)Thermoplastic liquid crystal aromatic polyester copolymerskg0%5%
3907.99.60Polybutylene succinate (PBS)(SEN)Polybutylene succinate (PBS)kg0%5%
3907.99.90Loại khácOtherkg0%5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic