Mã HS 3907
Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh
Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 3907.10.00 | Các polyaxetalPolyacetals | kg | 0% | 5% |
| Các polyete khácOther polyethers | ||||
| 3907.21.00 | Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate | kg | 0% | 5% |
| 3907.29 | Loại khácOther | |||
| 3907.29.10 | Polytetrametylen ete glycolPolytetramethylene ether glycol | kg | 0% | 5% |
| 3907.29.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3907.30 | Nhựa epoxitEpoxide resins | |||
| 3907.30.20 | Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN)Of a kind used for coating, in powder form | kg | 3% | 4.5% |
| 3907.30.30 | Dạng lỏng hoặc dạng nhãoIn the form of liquids or pastes | kg | 0% | 5% |
| 3907.30.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3907.40.00 | Các polycarbonatPolycarbonates | kg | 0% | 5% |
| 3907.50 | Nhựa alkydAlkyd resins | |||
| 3907.50.10 | Dạng lỏng hoặc dạng nhãoIn the form of liquids or pastes | kg | 3% | 4.5% |
| 3907.50.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| Poly (etylen terephthalat)Poly(ethylene terephthalate) | ||||
| 3907.61.00 | Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lênHaving a viscosity number of 78 ml/g or higher | kg | 3% | 4.5% |
| 3907.69 | Loại khácOther | |||
| 3907.69.10 | Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN)Granules and similar forms | kg | 3% | 4.5% |
| 3907.69.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
| 3907.70.00 | Poly(lactic axit)Poly(lactic acid) | kg | 0% | 5% |
| Các polyeste khácOther polyesters | ||||
| 3907.91 | Chưa noUnsaturated | |||
| 3907.91.20 | Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN)Granules and similar forms | kg | 5% | 7.5% |
| 3907.91.30 | Dạng lỏng hoặc dạng nhãoIn the form of liquids or pastes | kg | 5% | 7.5% |
| 3907.91.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 3907.99 | Loại khácOther | |||
| 3907.99.40 | Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN)Of a kind used for coating, in powder form | kg | 3% | 4.5% |
| 3907.99.50 | Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN)Thermoplastic liquid crystal aromatic polyester copolymers | kg | 0% | 5% |
| 3907.99.60 | Polybutylene succinate (PBS)(SEN)Polybutylene succinate (PBS) | kg | 0% | 5% |
| 3907.99.90 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic