Mã HS 3806
Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; tinh dầu colophan và dầu colophan; gôm nấu chảy lại
Rosin and resin acids, and derivatives thereof; rosin spirit and rosin oils; run gums
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 3806.10.00 | Colophan và axit nhựa câyRosin and resin acids | kg | 5% | 7.5% |
| 3806.20.00 | Muối colophan, muối của axit nhựa cây hoặc muối của các dẫn xuất của colophan hoặc axit nhựa cây, trừ các muối của sản phẩm cộng của colophanSalts of rosin, of resin acids or of derivatives of rosin or resin acids, other than salts of rosin adducts | kg | 5% | 7.5% |
| 3806.30 | Gôm esteEster gums | |||
| 3806.30.10 | Dạng khốiIn blocks | kg | 5% | 7.5% |
| 3806.30.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 3806.90 | Loại khácOther | |||
| 3806.90.10 | Gôm nấu chảy lại ở dạng khốiRun gums in blocks | kg | 5% | 7.5% |
| 3806.90.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.