Mã HS 2934
Các axit nucleic và muối của chúng, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; hợp chất dị vòng khác
Nucleic acids and their salts, whether or not chemically defined; other heterocyclic compounds
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 2934.10.00 | Hợp chất có chứa 1 vòng thiazol chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúcCompounds containing an unfused thiazole ring (whether or not hydrogenated) in the structure | kg/liter | 0% | 5% |
| 2934.20.00 | Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 hệ vòng benzothiazol (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêmCompounds containing in the structure a benzothiazole ring-system (whether or not hydrogenated), not further fused | kg/liter | 0% | 5% |
| 2934.30.00 | Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 hệ vòng phenothiazin (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêmCompounds containing in the structure a phenothiazine ring-system (whether or not hydrogenated), not further fused | kg/liter | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 2934.91.00 | Aminorex (INN), brotizolam (INN), clotiazepam (INN), cloxazolam (INN), dextromoramide (INN), haloxazolam (INN), ketazolam (INN), mesocarb (INN), oxazolam (INN), pemoline (INN), phendimetrazine (INN), phenmetrazine (INN) và sufentanil (INN); muối của chúngAminorex (INN), brotizolam (INN), clotiazepam (INN), cloxazolam (INN), dextromoramide (INN), haloxazolam (INN), ketazolam (INN), mesocarb (INN), oxazolam (INN), pemoline (INN), phendimetrazine (INN), phenmetrazine (INN) and sufentanil (INN); salts thereof | kg/liter | 0% | 5% |
| 2934.92.00 | Các fentanyl khác và các dẫn xuất của chúngOther fentanyls and their derivatives | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 2934.99 | Loại khácOther | |||
| 2934.99.10 | Các axit nucleic và muối của chúngNucleic acids and their salts | kg/liter | 10% | 15% |
| 2934.99.20 | Sultones; sultams; diltiazem | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 2934.99.30 | Axit 6-Aminopenicillanic6-Aminopenicillanic acid | kg/liter | 0% | 5% |
| 2934.99.40 | 3-Azido-3-deoxythymidine | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 2934.99.50 | Oxadiazon, với độ tinh khiết tối thiểu là 94%Oxadiazon, with a purity of 94% or more | kg/liter | 0% | 5% |
| 2934.99.90 | Loại khácOther | kg/liter | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.