Mã HS 2905
Rượu mạch hở và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng
Acyclic alcohols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Rượu no đơn chứcSaturated monohydric alcohols | ||||
| 2905.11.00 | Metanol (rượu metylic)Methanol (methyl alcohol) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.12.00 | Propan-1-ol (rượu propylic) và propan-2-ol (rượu isopropylic)Propan-1-ol (propyl alcohol) and propan-2-ol (isopropyl alcohol) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.13.00 | Butan-1-ol (rượu n-butylic)Butan-1-ol (n-butyl alcohol) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.14.00 | Butanol khácOther butanols | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.16.00 | Octanol (rượu octylic) và đồng phân của nóOctanol (octyl alcohol) and isomers thereof | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.17.00 | Dodecan-1-ol (lauryl alcohol), hexadecan-1-ol (cetyl alcohol) và octadecan-1-ol (stearyl alcohol)Dodecan-1-ol (lauryl alcohol), hexadecan-1-ol (cetyl alcohol) and octadecan-1-ol (stearyl alcohol) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.19.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| Rượu đơn chức chưa noUnsaturated monohydric alcohols | ||||
| 2905.22.00 | Rượu tecpen mạch hởAcyclic terpene alcohols | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.29.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| Rượu hai chứcDiols | ||||
| 2905.31.00 | Etylen glycol (ethanediol)Ethylene glycol (ethanediol) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.32.00 | Propylen glycol (propan-1,2-diol)Propylene glycol (propane-1,2-diol) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.39.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| Rượu đa chức khácOther polyhydric alcohols | ||||
| 2905.41.00 | 2-Ethyl-2-(hydroxymethyl) propane-1,3-diol (trimethylolpropane) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.42.00 | Pentaerythritol | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.43.00 | Mannitol | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.44.00 | D-glucitol (sorbitol) | kg/liter | 5% | 7.5% |
| 2905.45.00 | GlyxerinGlycerol | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.49.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
| Các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của rượu mạch hởHalogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of acyclic alcohols | ||||
| 2905.51.00 | Ethchlorvynol (INN) | kg/liter | 0% | 5% |
| 2905.59.00 | Loại khácOther | kg/liter | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.