Mã HS 2836
Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat
Carbonates; peroxocarbonates (percarbonates); commercial ammonium carbonate containing ammonium carbamate
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 2836.20.00 | Dinatri carbonatDisodium carbonate | kg | 2% | 3% |
| 2836.30.00 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)Sodium hydrogencarbonate (sodium bicarbonate) | kg | 5% | 7.5% |
| 2836.40.00 | Kali carbonatPotassium carbonates | kg | 0% | 5% |
| 2836.50 | Canxi carbonatCalcium carbonate | |||
| 2836.50.10 | Loại dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm (SEN)Food or pharmaceutical grade | kg | 10% | 15% |
| 2836.50.90 | Loại khácOther | kg | 10% | 15% |
| 2836.60.00 | Bari carbonatBarium carbonate | kg | 0% | 5% |
| Loại khácOther | ||||
| 2836.91.00 | Liti carbonatLithium carbonates | kg | 0% | 5% |
| 2836.92.00 | Stronti carbonatStrontium carbonate | kg | 0% | 5% |
| 2836.99 | Loại khácOther | |||
| 2836.99.10 | Amoni carbonat thương phẩmCommercial ammonium carbonate | kg | 0% | 5% |
| 2836.99.20 | Chì carbonatLead carbonates | kg | 0% | 5% |
| 2836.99.90 | Loại khácOther | kg | 3% | 4.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.