Mã HS 2825
Hydrazin và hydroxilamin và các muối vô cơ của chúng; các loại bazơ vô cơ khác; các oxit, hydroxit và peroxit kim loại khác
Hydrazine and hydroxylamine and their inorganic salts; other inorganic bases; other metal oxides, hydroxides and peroxides
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 2825.10.00 | Hydrazin và hydroxilamin và các muối vô cơ của chúngHydrazine and hydroxylamine and their inorganic salts | kg | 0% | 5% |
| 2825.20.00 | Hydroxit và oxit litiLithium oxide and hydroxide | kg | 0% | 5% |
| 2825.30.00 | Hydroxit và oxit vanađiVanadium oxides and hydroxides | kg | 0% | 5% |
| 2825.40.00 | Hydroxit và oxit nikenNickel oxides and hydroxides | kg | 0% | 5% |
| 2825.50.00 | Hydroxit và oxit đồngCopper oxides and hydroxides | kg | 0% | 5% |
| 2825.60.00 | Germani oxit và zircon dioxitGermanium oxides and zirconium dioxide | kg | 0% | 5% |
| 2825.70.00 | Hydroxit và oxit molipđenMolybdenum oxides and hydroxides | kg | 0% | 5% |
| 2825.80.00 | Antimon oxitAntimony oxides | kg | 0% | 5% |
| 2825.90.00 | Loại khácOther | kg | 0% | 5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.