Chuyển đến nội dung

Mã HS 1404

Các sản phẩm từ thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Vegetable products not elsewhere specified or included

Xem trang này bằng: English

7 dòng thuế Biểu thuế Việt Nam, Vietnam import and export tariff (AHTN 2022) - updated 05-04-2026

Mã hàngMô tả hàng hóaĐơn vị tínhThuế suất ưu đãi (MFN)Thuế suất thông thường
1404.20.00Xơ của cây bôngCotton linterskg/unit5%7.5%
1404.90Loại khácOther
1404.90.20Loại dùng chủ yếu trong công nghệ thuộc da hoặc nhuộmOf a kind used primarily in tanning or dyeingkg/unit5%7.5%
1404.90.30Bông gònKapokkg/unit5%7.5%
Loại khácOther
1404.90.91Vỏ hạt cọPalm kernel shellskg/unit5%7.5%
1404.90.92Chùm không quả của cây cọ dầuEmpty fruit bunch of oil palmkg/unit5%7.5%
1404.90.99Loại khácOtherkg/unit5%7.5%

Bảng có thể cuộn ngang.

Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)

File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.

Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.

Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.

Tất cả các nhóm của chương 14: Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác