Mã HS 1108
Tinh bột; inulin
Starches; inulin
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| Tinh bộtStarches | ||||
| 1108.11.00 | Tinh bột mìWheat starch | kg | 15% | 22.5% |
| 1108.12.00 | Tinh bột ngôMaize (corn) starch | kg | 15% | 22.5% |
| 1108.13.00 | Tinh bột khoai tâyPotato starch | kg | 20% | 30% |
| 1108.14.00 | Tinh bột sắnManioc (cassava) starch | kg | 20% | 30% |
| 1108.19 | Tinh bột khácOther starches | |||
| 1108.19.10 | Tinh bột cọ sagoSago | kg | 20% | 30% |
| 1108.19.90 | Loại khácOther | kg | 20% | 30% |
| 1108.20.00 | Inulin | kg | 20% | 30% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.
Tất cả các nhóm của chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì