Mã HS 0406
Pho mát và curd
Cheese and curd
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Đơn vị tính | Thuế suất ưu đãi (MFN) | Thuế suất thông thường |
|---|---|---|---|---|
| 0406.10 | Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát whey, và curdFresh (unripened or uncured) cheese, including whey cheese, and curd | |||
| 0406.10.10 | Pho mát tươi (chưa ủ chín hoặc chưa xử lý), kể cả pho mát wheyFresh (unripened or uncured) cheese, including whey cheese | kg | 5% | 7.5% |
| 0406.10.20 | Curd | kg | 5% | 7.5% |
| 0406.20 | Pho mát đã xát nhỏ hoặc đã làm thành bột, của tất cả các loạiGrated or powdered cheese, of all kinds | |||
| 0406.20.10 | Đóng gói với trọng lượng cả bì trên 20 kgIn packages of a gross weight exceeding 20 kg | kg | 5% | 7.5% |
| 0406.20.90 | Loại khácOther | kg | 5% | 7.5% |
| 0406.30.00 | Pho mát đã chế biến, chưa xát nhỏ hoặc chưa làm thành bộtProcessed cheese, not grated or powdered | kg | 5% | 7.5% |
| 0406.40.00 | Pho mát vân xanh và pho mát khác có vân được sản xuất từ men Penicillium roquefortiBlue-veined cheese and other cheese containing veins produced by Penicillium roqueforti | kg | 5% | 7.5% |
| 0406.90.00 | Pho mát loại khácOther cheese | kg | 5% | 7.5% |
Bảng có thể cuộn ngang.
Nguồn: file Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chi cục Hải quan khu vực VIII tổng hợp, cập nhật ngày 5 tháng 4, 2026. Trang tra cứu biểu thuế và mã HS của Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
File này là bản tổng hợp, không phải văn bản pháp luật; văn bản pháp luật được ưu tiên áp dụng.
Không hiển thị: thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) theo các hiệp định thương mại tự do, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất khẩu.
Trang này là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý và không phải quyết định phân loại. Biểu thuế và thuế suất có thể thay đổi: hãy kiểm tra biểu thuế hiện hành của cơ quan ban hành và xin phán quyết có giá trị ràng buộc từ cơ quan hải quan khi vấn đề có ý nghĩa quan trọng.