HS 8413
Pumps for liquids, whether or not fitted with a measuring device; liquid elevators
Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| Pumps fitted or designed to be fitted with a measuring deviceBơm có lắp hoặc thiết kế để lắp thiết bị đo | ||||
| 8413.11.00 | Pumps for dispensing fuel or lubricants, of the type used in filling-stations or in garagesBơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc cho gara | unit | 3% | 4.5% |
| 8413.19 | OtherLoại khác | |||
| 8413.19.10 | Electrically operatedHoạt động bằng điện | unit | 3% | 4.5% |
| 8413.19.20 | Not electrically operatedKhông hoạt động bằng điện | unit | 3% | 4.5% |
| 8413.20 | Hand pumps, other than those of subheading 8413.11 or 8413.19Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19 | |||
| 8413.20.10 | Water pumpsBơm nước | unit | 20% | 30% |
| 8413.20.20 | Breast pumpsBơm hút sữa | unit | 20% | 30% |
| 8413.20.90 | OtherLoại khác | unit | 20% | 30% |
| 8413.30 | Fuel, lubricating or cooling medium pumps for internal combustion piston enginesBơm nhiên liệu, dầu bôi trơn hoặc bơm chất làm mát, dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston | |||
| 8413.30.30 | Fuel pumps of a kind used for engines of motor vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | unit | 3% | 4.5% |
| 8413.30.40 | Water pumps of a kind used for engines of motor vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | unit | 3% | 4.5% |
| Other, centrifugal typeLoại khác, loại ly tâm | ||||
| 8413.30.51 | With an inlet diameter not exceeding 200 mmVới đường kính cửa hút không quá 200 mm | unit | 3% | 4.5% |
| 8413.30.52 | With an inlet diameter exceeding 200 mmVới đường kính cửa hút trên 200 mm | unit | 3% | 4.5% |
| 8413.30.90 | OtherLoại khác | unit | 3% | 4.5% |
| 8413.40.00 | Concrete pumpsBơm bê tông | unit | 0% | 5% |
| 8413.50 | Other reciprocating positive displacement pumpsBơm hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác | |||
| Water pumps, with a flow rate not exceeding 8,000 m³/hBơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h | ||||
| 8413.50.31 | Electrically operatedHoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.50.32 | Not electrically operatedKhông hoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.50.40 | Water pumps, with a flow rate exceeding 8,000 m3/h but not exceeding 13,000 m3/hBơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | unit | 10% | 15% |
| 8413.50.90 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8413.60 | Other rotary positive displacement pumpsBơm hoạt động kiểu piston quay khác | |||
| Water pumps, with a flow rate not exceeding 8,000 m3/hBơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h | ||||
| 8413.60.31 | Electrically operatedHoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.60.32 | Not electrically operatedKhông hoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.60.40 | Water pumps, with a flow rate exceeding 8,000 m3/h but not exceeding 13,000 m3/hBơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | unit | 10% | 15% |
| 8413.60.90 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8413.70 | Other centrifugal pumpsBơm ly tâm khác | |||
| Single stage, single suction horizontal shaft water pumps suitable for belt drive or direct coupling, other than pumps with shafts common with the prime moverBơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ | ||||
| 8413.70.11 | With an inlet diameter not exceeding 200 mmVới đường kính cửa hút không quá 200 mm (SEN) | unit | 20% | 30% |
| 8413.70.19 | OtherLoại khác (SEN) | unit | 20% | 30% |
| Submersible water pumpsBơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước | ||||
| 8413.70.31 | With an inlet diameter not exceeding 200 mmVới đường kính cửa hút không quá 200 mm | unit | 10% | 15% |
| 8413.70.39 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| Other water pumps, with a flow rate not exceeding 8,000 m³/hBơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h | ||||
| 8413.70.42 | With inlet diameter not exceeding 200 mm, electrically operatedVới đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.70.43 | With inlet diameter not exceeding 200 mm, not electrically operatedVới đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.70.49 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| Other water pumps, with a flow rate exceeding 8,000 m³/h but not exceeding 13,000 m³/hBơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | ||||
| 8413.70.51 | With an inlet diameter not exceeding 200 mmVới đường kính cửa hút không quá 200 mm | unit | 10% | 15% |
| 8413.70.59 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8413.70.91 | With an inlet diameter not exceeding 200 mmVới đường kính cửa hút không quá 200 mm | unit | 0% | 5% |
| 8413.70.99 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| Other pumps; liquid elevatorsBơm khác; máy đẩy chất lỏng | ||||
| 8413.81 | PumpsBơm | |||
| 8413.81.13 | Water pumps with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h, electrically operatedBơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.81.14 | Water pumps with a flow rate not exceeding 8,000 m3/h, not electrically operatedBơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, không hoạt động bằng điện | unit | 10% | 15% |
| 8413.81.15 | Water pumps, with a flow rate exceeding 8,000 m3/h but not exceeding 13,000 m3/hBơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | unit | 10% | 15% |
| 8413.81.19 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8413.82 | Liquid elevatorsMáy đẩy chất lỏng | |||
| 8413.82.10 | Electrically operatedHoạt động bằng điện | unit | 0% | 5% |
| 8413.82.20 | Not electrically operatedKhông hoạt động bằng điện | unit | 0% | 5% |
| PartsBộ phận | ||||
| 8413.91 | Of pumpsCủa bơm | |||
| 8413.91.10 | Of pumps of subheading 8413.20.10Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 | unit | 5% | 7.5% |
| 8413.91.20 | Of pumps of subheadings 8413.20.20 and 8413.20.90Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90 | unit | 5% | 7.5% |
| 8413.91.30 | Of pumps of subheadings 8413.70.11 and 8413.70.19Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19 | unit | 5% | 7.5% |
| 8413.91.40 | Of other centrifugal pumpsCủa bơm ly tâm khác | unit | 5% | 7.5% |
| 8413.91.90 | Of other pumpsCủa bơm khác | unit | 0% | 5% |
| 8413.92.00 | Of liquid elevatorsCủa máy đẩy chất lỏng | unit | 0% | 5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.