HS 8544
Insulated (including enamelled or anodised) wire, cable (including co-axial cable) and other insulated electric conductors, whether or not fitted with connectors; optical fibre cables, made up of individually sheathed fibres, whether or not assembled with electric conductors or fitted with connectors
Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| Winding wireDây đơn dạng cuộn | ||||
| 8544.11 | Of copperBằng đồng | |||
| 8544.11.20 | With an outer coating or covering of paper, textiles or poly(vinyl chloride)Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | m/unit | 15% | 22.5% |
| 8544.11.30 | With an outer coating of lacquerCó lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | m/unit | 15% | 22.5% |
| 8544.11.40 | With an outer coating of enamelCó lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | m/unit | 15% | 22.5% |
| 8544.11.90 | OtherLoại khác | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.19.00 | OtherLoại khác | m/unit | 5% | 7.5% |
| 8544.20 | Co-axial cable and other co-axial electric conductorsCáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác | |||
| Insulated cables fitted with connectors, for a voltage not exceeding 66 kVCáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV | ||||
| 8544.20.11 | Insulated with rubber or plasticsCách điện bằng cao su hoặc plastic | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.20.19 | OtherLoại khác | m/unit | 10% | 15% |
| Insulated cables not fitted with connectors, for a voltage not exceeding 66 kVCáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp không quá 66 kV | ||||
| 8544.20.21 | Insulated with rubber or plasticsCách điện bằng cao su hoặc plastic | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.20.29 | OtherLoại khác | m/unit | 10% | 15% |
| Insulated cables fitted with connectors, for a voltage exceeding 66 kVCáp cách điện đã gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV | ||||
| 8544.20.31 | Insulated with rubber or plasticsCách điện bằng cao su hoặc plastic | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.20.39 | OtherLoại khác | m/unit | 2% | 3% |
| Insulated cables not fitted with connectors, for a voltage exceeding 66 kVCáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV | ||||
| 8544.20.41 | Insulated with rubber or plasticsCách điện bằng cao su hoặc plastic | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.20.49 | OtherLoại khác | m/unit | 2% | 3% |
| 8544.30 | Ignition wiring sets and other wiring sets of a kind used in vehicles, aircraft or shipsBộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền | |||
| Wiring harnesses for motor vehiclesBộ dây điện cho xe có động cơ | ||||
| Insulated with rubber or plasticsCách điện bằng cao su hoặc plastic | ||||
| 8544.30.12 | Of a kind used for vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | m/unit | 20% | 30% |
| 8544.30.13 | OtherLoại khác | m/unit | 20% | 30% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8544.30.14 | Of a kind used for vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | m/unit | 20% | 30% |
| 8544.30.19 | OtherLoại khác | m/unit | 20% | 30% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8544.30.91 | Insulated with rubber or plasticsCách điện bằng cao su hoặc plastic | m/unit | 5% | 7.5% |
| 8544.30.99 | OtherLoại khác | m/unit | 5% | 7.5% |
| Other electric conductors, for a voltage not exceeding 1,000 VCác vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V | ||||
| 8544.42 | Fitted with connectorsĐã lắp với đầu nối điện | |||
| Of a kind used for telecommunications, for a voltage not exceeding 80 VDùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V | ||||
| 8544.42.11 | Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cablesCáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.42.13 | Other, insulated with rubber, plastics or paperLoại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.42.19 | OtherLoại khác | m/unit | 0% | 5% |
| Of a kind used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 VDùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V | ||||
| 8544.42.21 | Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cablesCáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.42.23 | Other, insulated with rubber, plastics or paperLoại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.42.29 | OtherLoại khác | m/unit | 0% | 5% |
| Battery cablesCáp ắc qui | ||||
| Insulated with rubber or plasticsCách điện bằng cao su hoặc plastic | ||||
| 8544.42.32 | For vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | m/unit | 15% | 22.5% |
| 8544.42.33 | OtherLoại khác | m/unit | 15% | 22.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8544.42.34 | For vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11Cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | m/unit | 15% | 22.5% |
| 8544.42.39 | OtherLoại khác | m/unit | 15% | 22.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8544.42.91 | Flat data cables having two lines or more, insulated with rubber, plastics or paperCáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.42.92 | Flat data cables having two lines or more, otherCáp dữ liệu dẹt có hai sợi hoặc hơn, loại khác | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.42.94 | Electric cables insulated with plastics, of which each core having diameter not exceeding 5 mmCáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 5 mm | m/unit | 17% | 25.5% |
| 8544.42.95 | Electric cables insulated with plastics, of which each core having diameter exceeding 5 mm but not exceeding 19.5 mmCáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính trên 5 mm nhưng không quá 19,5 mm | m/unit | 17% | 25.5% |
| 8544.42.96 | Other electric cables insulated with plasticsCáp điện cách điện bằng plastic khác | m/unit | 17% | 25.5% |
| 8544.42.97 | Electric cables insulated with rubber or paperCáp điện cách điện bằng cao su hoặc giấy | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.42.99 | OtherLoại khác | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.49 | OtherLoại khác | |||
| Of a kind used for telecommunications, for a voltage not exceeding 80 VDùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V | ||||
| 8544.49.11 | Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cablesCáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.49.13 | Other, insulated with rubber, plastics or paperLoại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.49.19 | OtherLoại khác | m/unit | 0% | 5% |
| Of a kind not used for telecommunications, for a voltage not exceeding 80 VLoại không dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V | ||||
| 8544.49.21 | Shielded wire of a kind used in the manufacture of automotive wiring harnessesDây đơn có vỏ bọc (chống nhiễu) dùng trong sản xuất bó dây dẫn điện của ô tô | m/unit | 10% | 15% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8544.49.22 | Electric cables insulated with plastics, of which each core having diameter not exceeding 19.5 mmCáp điện cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính không quá 19,5 mm | m/unit | 17% | 25.5% |
| 8544.49.23 | Other electric cables insulated with plasticsCáp điện cách điện bằng plastic khác | m/unit | 15% | 22.5% |
| 8544.49.24 | Other, insulated with rubber, plastics or paperLoại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.49.29 | OtherLoại khác | m/unit | 10% | 15% |
| Of a kind used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 VDùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V | ||||
| 8544.49.31 | Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cablesCáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.49.32 | Other, insulated with plasticsLoại khác, cách điện bằng plastic | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.49.33 | Other, insulated with rubber or paperLoại khác, cách điện bằng cao su hoặc giấy | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.49.39 | OtherLoại khác | m/unit | 10% | 15% |
| Of a kind not used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 VLoại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V | ||||
| 8544.49.41 | Cables insulated with plasticsCáp bọc cách điện bằng plastic | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.49.42 | Other, insulated with rubber, plastics or paperLoại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.49.49 | OtherLoại khác | m/unit | 10% | 15% |
| 8544.60 | Other electric conductors, for a voltage exceeding 1,000 VCác vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp trên 1000 V | |||
| For a voltage exceeding 1 kV but not exceeding 36 kVDùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 36 kV | ||||
| 8544.60.11 | Cables insulated with plastics, of which each core having diameter of less than 22.7 mmCáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | m/unit | 20% | 30% |
| 8544.60.12 | Other, insulated with rubber, plastics or paperLoại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 5% | 7.5% |
| 8544.60.19 | OtherLoại khác | m/unit | 5% | 7.5% |
| For a voltage exceeding 36 kV but not exceeding 66 kVDùng cho điện áp trên 36 kV nhưng không quá 66 kV | ||||
| 8544.60.21 | Cables insulated with plastics, of which each core having diameter of less than 22.7 mmCáp bọc cách điện bằng plastic, trong đó mỗi lõi có đường kính dưới 22,7 mm | m/unit | 5% | 7.5% |
| 8544.60.22 | Other, insulated with rubber, plastics or paperLoại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 5% | 7.5% |
| 8544.60.29 | OtherLoại khác | m/unit | 5% | 7.5% |
| For a voltage exceeding 66 kVDùng cho điện áp trên 66 kV | ||||
| 8544.60.31 | Insulated with rubber, plastics or paperCách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | m/unit | 5% | 7.5% |
| 8544.60.39 | OtherLoại khác | m/unit | 5% | 7.5% |
| 8544.70 | Optical fibre cablesCáp sợi quang | |||
| 8544.70.10 | Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cablesCáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | m/unit | 0% | 5% |
| 8544.70.90 | OtherLoại khác | m/unit | 0% | 5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.