HS 8536
Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits (for example, switches, relays, fuses, surge suppressors, plugs, sockets, lamp-holders and other connectors, junction boxes), for a voltage not exceeding 1,000 volts; connectors for optical fibres, optical fibre bundles or cables
Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hoặc bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hoặc lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, ổ cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp không quá 1.000V; đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| 8536.10 | FusesCầu chì | |||
| Thermal fuses; glass type fusesCầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh | ||||
| 8536.10.11 | Suitable for use in electric fansThích hợp dùng cho quạt điện | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.10.12 | Other, for a current of less than 16 ALoại khác, dòng điện dưới 16 A | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.10.13 | Fuse blocks, of a kind used for motor vehiclesKhối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.10.19 | OtherLoại khác | unit | 25% | 37.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8536.10.91 | Suitable for use in electric fansThích hợp dùng cho quạt điện | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.10.92 | Other, for a current of less than 16 ALoại khác, dòng điện dưới 16 A | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.10.93 | Fuse blocks, of a kind used for motor vehiclesKhối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.10.99 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.20 | Automatic circuit breakersBộ ngắt mạch tự động | |||
| Moulded case typeLoại hộp đúc | ||||
| 8536.20.11 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.20.12 | For a current of 16 A or more, but not more than 32 ADòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.20.13 | For a current of more than 32 A, but not more than 1,000 ADòng điện trên 32 A nhưng không quá 1.000 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.20.19 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8536.20.20 | Of a kind incorporated into electro-thermic domestic appliances of heading 85.16Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 | unit | 20% | 30% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8536.20.91 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.20.99 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.30 | Other apparatus for protecting electrical circuitsThiết bị bảo vệ mạch điện khác | |||
| 8536.30.10 | Lightning arrestersBộ chống sét | unit | 3% | 4.5% |
| 8536.30.20 | Of a kind used in radio equipment or in electric fansLoại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến hoặc quạt điện | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.30.90 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| RelaysRơ le | ||||
| 8536.41 | For a voltage not exceeding 60 VDùng cho điện áp không quá 60 V | |||
| 8536.41.10 | Digital relaysRơ le kỹ thuật số | unit | 3% | 4.5% |
| 8536.41.20 | Of a kind used in radio equipmentCủa loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | unit | 10% | 15% |
| 8536.41.30 | Of a kind used in electric fansCủa loại sử dụng cho quạt điện | unit | 10% | 15% |
| 8536.41.40 | Other, for a current of less than 16 ALoại khác, dòng điện dưới 16 A | unit | 10% | 15% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8536.41.91 | Semiconductor or electro-magnetic relays of voltage not exceeding 28 VRơ le bán dẫn hoặc rơ le điện từ, điện áp không quá 28 V | unit | 10% | 15% |
| 8536.41.99 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| 8536.49 | OtherLoại khác | |||
| 8536.49.10 | Digital relaysRơ le kỹ thuật số | unit | 3% | 4.5% |
| 8536.49.90 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8536.50 | Other switchesThiết bị đóng ngắt mạch khác | |||
| 8536.50.20 | Over-current and residual-current automatic switchesLoại tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tải | unit | 10% | 15% |
| High inrush switches; commutators for stoves and ranges; microphone switches; power switches for television or radio receivers; switches for electric fans; rotary, slide, see-saw and magnetic switches for air conditioning machinesLoại ngắt mạch khi có sốc dòng điện cao (SEN); loại đảo mạch dùng cho bếp và bếp có lò nướng(SEN); công tắc micro; công tắc nguồn cho máy thu truyền hình hoặc thu sóng vô tuyến; công tắc cho quạt điện; công tắc xoay, công tắc trượt, công tắc bập bênh và công tắc từ cho máy điều hòa không khí | ||||
| 8536.50.32 | Of a kind suitable for use in electric fans or in radio equipmentCủa loại thích hợp dùng cho quạt điện hoặc thiết bị sóng vô tuyến | unit | 0% | 5% |
| 8536.50.33 | Other, of a rated current carrying capacity of less than 16 ALoại khác, dùng cho dòng điện danh định dưới 16 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.50.39 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.50.40 | Miniature switches suitable for use in rice cookers or toaster ovensCông tắc mini thích hợp dùng cho nồi cơm điện hoặc lò nướng (toaster ovens) | unit | 15% | 22.5% |
| Electronic AC switches consisting of optically coupled input and output circuits (insulated thyristor AC switches); electronic switches, including temperature protected electronic switches, consisting of a transistor and a logic chip (chip-on-chip technology) for a voltage not exceeding 1,000 volts; electro-mechanical snap-action switches for a current not exceeding 11 ACông tắc điện tử dùng cho mạch xoay chiều gồm mạch vào và mạch ra kết nối điều khiển bằng quang học (công tắc dùng cho mạch xoay chiều điều khiển bằng thyristor); công tắc điện tử, kể cả công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử gồm một tranzito và một chip logic (công nghệ chip-on-chip) dùng cho điện áp không quá 1.000 V; công tắc điện cơ bật nhanh dùng cho dòng điện không quá 11 A | ||||
| 8536.50.51 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 0% | 5% |
| 8536.50.59 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| Other, make-and-break switches of a kind used in domestic electrical wiring not exceeding 500 V and having a rated current carrying capacity not exceeding 20 ALoại khác, loại đóng ngắt mạch dùng trong mạng điện gia dụng điện áp không quá 500 V và giới hạn dòng danh định không quá 20 A | ||||
| 8536.50.61 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.50.69 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8536.50.95 | Change-over switches of a kind used for starting electric motors; fuse switchesCông tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điện; thiết bị đóng cắt có cầu chì (fuse switches) | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.50.96 | Other, for a current of less than 16 ALoại khác, dòng điện dưới 16 A | unit | 10% | 15% |
| 8536.50.99 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| Lamp-holders, plugs and socketsĐui đèn, phích cắm và ổ cắm | ||||
| 8536.61 | Lamp-holdersĐui đèn | |||
| Of a kind used for compact lamps or halogen lampsDùng cho đèn com-pắc hoặc đèn halogen | ||||
| 8536.61.11 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 5% | 7.5% |
| 8536.61.19 | OtherLoại khác | unit | 5% | 7.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8536.61.91 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.61.99 | OtherLoại khác | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.69 | OtherLoại khác | |||
| 8536.69.10 | Telephone plugsPhích cắm điện thoại | unit | 25% | 37.5% |
| Audio/video sockets and cathode-ray tube sockets for television or radio receiversĐầu cắm tín hiệu hình/tiếng và đầu cắm ống đèn tia ca-tốt dùng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh | ||||
| 8536.69.23 | For a current not exceeding 1.5 ADòng điện không quá 1,5 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.69.24 | For a current exceeding 1.5 A but less than 16 ADòng điện trên 1,5 A nhưng dưới 16 A | unit | 15% | 22.5% |
| 8536.69.29 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| Sockets and plugs for co-axial cables and printed circuitsĐầu cắm và phích cắm cho cáp đồng trục và mạch in | ||||
| 8536.69.32 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 0% | 5% |
| 8536.69.39 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8536.69.92 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.69.99 | OtherLoại khác | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.70 | Connectors for optical fibres, optical fibre bundles or cablesĐầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang | |||
| 8536.70.10 | Of ceramicsBằng gốm | unit | 0% | 5% |
| 8536.70.20 | Of copperBằng đồng | unit | 5% | 7.5% |
| 8536.70.90 | OtherLoại khác | unit | 5% | 7.5% |
| 8536.90 | Other apparatusThiết bị khác | |||
| Connection and contact elements for wires and cables; contact probes for waferĐầu nối và các bộ phận dùng để nối cho dây dẫn và cáp; đầu dò tiếp xúc dùng cho tấm wafer | ||||
| 8536.90.12 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 0% | 5% |
| 8536.90.19 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| Junction boxesHộp đấu nối | ||||
| 8536.90.22 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 20% | 30% |
| 8536.90.29 | OtherLoại khác | unit | 20% | 30% |
| Cable connectors consisting of a jack plug, terminal with or without pin, connector, or adaptor for co-axial cableĐầu nối cáp gồm một phích cắm kiểu giắc, đầu cuối có hoặc không có chân cắm, đầu nối, hoặc bộ thích ứng (adaptor) sử dụng cho cáp đồng trục | ||||
| 8536.90.32 | For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | unit | 20% | 30% |
| 8536.90.39 | OtherLoại khác | unit | 20% | 30% |
| 8536.90.40 | Battery clamps, of a kind used for motor vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11Kẹp pin dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | unit | 25% | 37.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| For a current of less than 16 ADòng điện dưới 16 A | ||||
| 8536.90.93 | Telephone patch panelsPhiến đầu nối và khối đấu nối cáp điện thoại | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.90.94 | OtherLoại khác | unit | 25% | 37.5% |
| 8536.90.99 | OtherLoại khác | unit | 25% | 37.5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.