HS 8504
Electrical transformers, static converters (for example, rectifiers) and inductors
Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| 8504.10.00 | Ballasts for discharge lamps or tubesChấn lưu dùng cho đèn phóng hoặc ống phóng | unit | 15% | 22.5% |
| Liquid dielectric transformersMáy biến điện sử dụng điện môi lỏng | ||||
| 8504.21 | Having a power handling capacity not exceeding 650 kVACó công suất danh định không quá 650 kVA | |||
| Step-voltage regulators (auto transformers); instrument transformers with a power handling capacity not exceeding 5 kVAMáy ổn áp từng nấc (biến áp tự ngẫu); máy biến đổi đo lường (1) có công suất danh định không quá 5 kVA | ||||
| 8504.21.11 | Instrument transformers with a power handling capacity not exceeding 1 kVA and of a high side voltage of 110 kV or moreMáy biến đổi đo lường (1) loại công suất danh định không quá 1 kVA và đầu điện áp cao từ 110 kV trở lên (SEN) | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.21.19 | OtherLoại khác (SEN) | unit | 5% | 7.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8504.21.92 | Having a power handling capacity exceeding 10 kVA and of a high side voltage of 110 kV or moreCó công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 110 kV trở lên (SEN) | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.21.93 | Having a power handling capacity exceeding 10 kVA and of a high side voltage of 66 kV or more, but less than 110 kVCó công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV (SEN) | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.21.99 | OtherLoại khác | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.22 | Having a power handling capacity exceeding 650 kVA but not exceeding 10,000 kVACó công suất danh định trên 650 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | |||
| Step-voltage regulators (auto transformers)Máy ổn áp từng nấc (biến áp tự ngẫu) | ||||
| 8504.22.11 | Of a high side voltage of 66 kV or moreĐầu điện áp cao từ 66 kV trở lên (SEN) | unit | 25% | 37.5% |
| 8504.22.19 | OtherLoại khác (SEN) | unit | 25% | 37.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8504.22.92 | Of a high side voltage of 110 kV or moreĐầu điện áp cao từ 110 kV trở lên (SEN) | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.22.93 | Of a high side voltage of 66 kV or more, but less than 110 kVĐầu điện áp cao từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV (SEN) | unit | 25% | 37.5% |
| 8504.22.99 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| 8504.23 | Having a power handling capacity exceeding 10,000 kVACó công suất danh định trên 10.000 kVA | |||
| 8504.23.10 | Having a power handling capacity not exceeding 15,000 kVACó công suất danh định không quá 15.000 kVA | unit | 5% | 7.5% |
| Having a power handling capacity exceeding 15,000 kVACó công suất danh định trên 15.000 kVA | ||||
| 8504.23.21 | Not exceeding 20,000 kVAKhông quá 20.000 kVA | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.23.22 | Exceeding 20,000 kVA but not exceeding 30,000 kVATrên 20.000 kVA nhưng không quá 30.000 kVA | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.23.29 | OtherLoại khác | unit | 5% | 7.5% |
| Other transformersMáy biến điện khác | ||||
| 8504.31 | Having a power handling capacity not exceeding 1 kVACó công suất danh định không quá 1 kVA | |||
| Instrument potential transformersMáy biến áp đo lường | ||||
| 8504.31.11 | With a voltage rating of 110 kV or moreĐiện áp từ 110 kV trở lên | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.31.12 | With a voltage rating of 66 kV or more, but less than 110 kVĐiện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | unit | 15% | 22.5% |
| 8504.31.13 | With a voltage rating of 1 kV or more, but less than 66 kVĐiện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | unit | 20% | 30% |
| 8504.31.19 | OtherLoại khác | unit | 20% | 30% |
| Instrument current transformersMáy biến dòng đo lường | ||||
| With a voltage rating of 110 kV or moreDùng cho đường dây có điện áp từ 110 kV trở lên | ||||
| 8504.31.21 | Ring type current transformers with a voltage rating not exceeding 220 kVMáy biến dòng dạng vòng dùng cho đường dây có điện áp không quá 220 kV (SEN) | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.31.22 | OtherLoại khác | unit | 5% | 7.5% |
| 8504.31.23 | With a voltage rating of 66 kV or more, but less than 110 kVĐiện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | unit | 15% | 22.5% |
| 8504.31.24 | With a voltage rating of 1 kV or more, but less than 66 kVĐiện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | unit | 20% | 30% |
| 8504.31.29 | OtherLoại khác | unit | 20% | 30% |
| 8504.31.30 | Flyback transformersMáy biến áp quét về (biến áp tần số quét ngược) (SEN) | unit | 3% | 4.5% |
| 8504.31.40 | Intermediate frequency transformersMáy biến điện trung tần | unit | 5% | 7.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8504.31.91 | Of a kind used with toys, scale models or similar recreational modelsSử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự | unit | 20% | 30% |
| 8504.31.92 | Other matching transformersBiến áp thích ứng khác (SEN) | unit | 20% | 30% |
| 8504.31.93 | Step up/down transformers; slide regulatorsMáy biến áp tăng/giảm từng nấc (Step up/down transformers); máy điều chỉnh điện áp trượt (slide regulators) (SEN) | unit | 15% | 22.5% |
| 8504.31.99 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| 8504.32 | Having a power handling capacity exceeding 1 kVA but not exceeding 16 kVACông suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA | |||
| Instrument transformers (potential and current) of a power handling capacity not exceeding 5 kVAMáy biến đổi đo lường(1) (biến áp và biến dòng) loại công suất danh định không quá 5 kVA | ||||
| 8504.32.11 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.32.19 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| 8504.32.20 | Other, of a kind used with toys, scale models or similar recreational modelsLoại khác, sử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự | unit | 20% | 30% |
| 8504.32.30 | Other, having a minimum frequency of 3 MHzLoại khác, tần số tối thiểu 3 MHz | unit | 0% | 5% |
| Other, of a power handling capacity not exceeding 10 kVALoại khác, có công suất danh định không quá 10 kVA | ||||
| 8504.32.41 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.32.49 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| Other, of a power handling capacity exceeding 10 kVALoại khác, có công suất danh định trên 10 kVA | ||||
| 8504.32.51 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.32.59 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| 8504.33 | Having a power handling capacity exceeding 16 kVA but not exceeding 500 kVACó công suất danh định trên 16 kVA nhưng không quá 500 kVA | |||
| Of a high side voltage of 66 kV or moreCó đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên | ||||
| 8504.33.11 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 20% | 30% |
| 8504.33.19 | OtherLoại khác (SEN) | unit | 10% | 15% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8504.33.91 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.33.99 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| 8504.34 | Having a power handling capacity exceeding 500 kVACó công suất danh định trên 500 kVA | |||
| Having a power handling capacity not exceeding 15,000 kVACó công suất danh định không quá 15.000 kVA | ||||
| Having a power handling capacity exceeding 10,000 kVA and of a high side voltage of 66 kV or moreCó công suất danh định trên 10.000 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên | ||||
| 8504.34.11 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.34.12 | Explosion proof dry type transformersMáy biến áp loại khô phòng nổ (SEN) | unit | 3% | 4.5% |
| 8504.34.13 | OtherLoại khác (SEN) | unit | 10% | 15% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8504.34.14 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.34.15 | Explosion proof dry type transformersMáy biến áp loại khô phòng nổ | unit | 3% | 4.5% |
| 8504.34.19 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| Having a power handling capacity exceeding 15,000 kVACó công suất danh định trên 15.000 kVA | ||||
| Of a high side voltage of 66 kV or moreCó đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên | ||||
| 8504.34.22 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.34.23 | Explosion proof dry type transformersMáy biến áp loại khô phòng nổ (SEN) | unit | 3% | 4.5% |
| 8504.34.24 | OtherLoại khác (SEN) | unit | 10% | 15% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8504.34.25 | Matching transformersBiến áp thích ứng (SEN) | unit | 10% | 15% |
| 8504.34.26 | Explosion proof dry type transformersMáy biến áp loại khô phòng nổ | unit | 3% | 4.5% |
| 8504.34.29 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| 8504.40 | Static convertersMáy biến đổi tĩnh điện | |||
| For automatic data processing machines and units thereof, and telecommunications apparatusDùng cho các máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông | ||||
| 8504.40.11 | Uninterruptible power supplies (UPS)Bộ nguồn cấp điện liên tục (UPS) (SEN) | unit | 0% | 5% |
| 8504.40.19 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8504.40.20 | Battery chargers having a rating exceeding 100 kVAMáy nạp ắc qui, pin có công suất danh định trên 100 kVA | unit | 0% | 5% |
| 8504.40.30 | Other rectifiersBộ chỉnh lưu khác | unit | 0% | 5% |
| 8504.40.40 | InvertersBộ nghịch lưu | unit | 0% | 5% |
| 8504.40.90 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8504.50 | Other inductorsCuộn cảm khác | |||
| 8504.50.10 | Inductors for power supplies for automatic data processing machines and units thereof, and for telecommunications apparatusCuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông | unit | 0% | 5% |
| 8504.50.20 | Chip type fixed inductorsCuộn cảm cố định kiểu con chip (SEN) | unit | 0% | 5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8504.50.93 | Having a power handling capacity not exceeding 2,500 kVACó công suất danh định không quá 2.500 kVA | unit | 0% | 5% |
| 8504.50.94 | Having a power handling capacity exceeding 2,500 kVA but not exceeding 10,000 kVACó công suất danh định trên 2.500 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | unit | 0% | 5% |
| 8504.50.95 | Having a power handling capacity exceeding 10,000 kVACó công suất danh định trên 10.000 kVA | unit | 0% | 5% |
| 8504.90 | PartsBộ phận | |||
| 8504.90.10 | Of goods of subheading 8504.10Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8504.10 | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 8504.90.20 | Printed circuit assemblies for the goods of subheading 8504.40.11, 8504.40.19 or 8504.50.10Mạch in đã lắp ráp dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8504.40.11, 8504.40.19 hoặc 8504.50.10 | kg/unit | 0% | 5% |
| For electrical transformers of a capacity not exceeding 10,000 kVADùng cho máy biến điện có công suất không quá 10.000 kVA | ||||
| 8504.90.31 | Radiator panels; flat tube radiator assemblies of a kind used for distribution and power transformersTấm, cụm tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 8504.90.39 | OtherLoại khác | kg/unit | 0% | 5% |
| For electrical transformers of a capacity exceeding 10,000 kVADùng cho máy biến điện có công suất trên 10.000 kVA | ||||
| 8504.90.41 | Radiator panels; flat tube radiator assemblies of a kind used for distribution and power transformersTấm, cụm tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn | kg/unit | 5% | 7.5% |
| 8504.90.49 | OtherLoại khác | kg/unit | 0% | 5% |
| 8504.90.90 | OtherLoại khác | kg/unit | 0% | 5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.