HS 8421
Centrifuges, including centrifugal dryers; filtering or purifying machinery and apparatus for liquids or gases
Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| Centrifuges, including centrifugal dryersMáy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm | ||||
| 8421.11.00 | Cream separatorsMáy tách kem | unit | 10% | 15% |
| 8421.12.00 | Clothes-dryersMáy làm khô quần áo | unit | 18% | 27% |
| 8421.19 | OtherLoại khác | |||
| 8421.19.10 | Of a kind used for sugar manufactureLoại sử dụng trong sản xuất đường | unit | 5% | 7.5% |
| 8421.19.90 | OtherLoại khác | unit | 5% | 7.5% |
| Filtering or purifying machinery and apparatus for liquidsMáy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng | ||||
| 8421.21 | For filtering or purifying waterĐể lọc hoặc tinh chế nước | |||
| Of a capacity not exceeding 500 l/hCông suất lọc không quá 500 lít/giờ | ||||
| 8421.21.11 | Filtering machinery and apparatus for domestic useMáy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình | unit | 5% | 7.5% |
| 8421.21.19 | OtherLoại khác | unit | 5% | 7.5% |
| Of a capacity exceeding 500 l/hCông suất lọc trên 500 lít/giờ | ||||
| 8421.21.22 | Electrically operatedHoạt động bằng điện | unit | 5% | 7.5% |
| 8421.21.23 | Not electrically operatedKhông hoạt động bằng điện | unit | 5% | 7.5% |
| 8421.22 | For filtering or purifying beverages other than waterĐể lọc hoặc tinh chế đồ uống trừ nước | |||
| 8421.22.30 | Electrically operated, of a capacity exceeding 500 l/hHoạt động bằng điện, công suất trên 500 lít/giờ | unit | 10% | 15% |
| 8421.22.90 | OtherLoại khác | unit | 10% | 15% |
| 8421.23 | Oil or petrol-filters for internal combustion enginesBộ lọc dầu hoặc xăng cho động cơ đốt trong | |||
| For machinery of heading 84.29 or 84.30Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | ||||
| 8421.23.11 | Oil filtersBộ lọc dầu | unit | 0% | 5% |
| 8421.23.19 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| For motor vehicles of Chapter 87Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87 | ||||
| 8421.23.21 | Oil filtersBộ lọc dầu | unit | 15% | 22.5% |
| 8421.23.29 | OtherLoại khác | unit | 15% | 22.5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8421.23.91 | Oil filtersBộ lọc dầu | unit | 0% | 5% |
| 8421.23.99 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8421.29 | OtherLoại khác | |||
| 8421.29.10 | Of a kind suitable for medical, surgical or laboratory useLoại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | unit | 0% | 5% |
| 8421.29.20 | Of a kind used for sugar manufactureLoại sử dụng trong sản xuất đường | unit | 0% | 5% |
| 8421.29.30 | Of a kind used in oil drilling operationsLoại sử dụng trong hoạt động khoan dầu | unit | 0% | 5% |
| 8421.29.40 | Other, petrol-filtersLoại khác, bộ lọc xăng | unit | 0% | 5% |
| 8421.29.50 | Other, oil filtersLoại khác, bộ lọc dầu | unit | 0% | 5% |
| 8421.29.60 | Other, of fluoropolymers and with filter or purifier membrane thickness not exceeding 140 micronsLoại khác, bằng fluoropolyme và có màng lọc hoặc màng tinh chế với độ dày không quá 140 micron (SEN) | unit | 0% | 5% |
| 8421.29.90 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| Filtering or purifying machinery and apparatus for gasesMáy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí | ||||
| 8421.31 | Intake air filters for internal combustion enginesBộ lọc khí nạp cho động cơ đốt trong | |||
| 8421.31.10 | For machinery of heading 84.29 or 84.30Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | unit | 0% | 5% |
| 8421.31.20 | For motor vehicles of Chapter 87Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87 | unit | 10% | 15% |
| 8421.31.90 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| 8421.32.00 | Catalytic converters or particulate filters, whether or not combined, for purifying or filtering exhaust gases from internal combustion enginesBộ chuyển đổi xúc tác hoặc bộ lọc hạt, có hoặc không kết hợp, để tinh chế hoặc lọc khí thải từ động cơ đốt trong | unit | 0% | 5% |
| 8421.39 | OtherLoại khác | |||
| 8421.39.20 | Air purifiersMáy lọc không khí | unit | 0% | 5% |
| 8421.39.30 | Other, with stainless steel housing, and with inlet and outlet tube bores with inside diameters not exceeding 1.3 cmLoại khác, có vỏ bằng thép không gỉ và có lỗ ống đầu vào và đầu ra có đường kính trong không quá 1,3 cm | unit | 0% | 5% |
| 8421.39.90 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
| PartsBộ phận | ||||
| 8421.91 | Of centrifuges, including centrifugal dryersCủa máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm | |||
| 8421.91.10 | Of goods of subheading 8421.12.00Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.12.00 | unit | 0% | 5% |
| 8421.91.20 | Of goods of subheading 8421.19.10Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.19.10 | unit | 0% | 5% |
| 8421.91.90 | Of goods of subheading 8421.11.00 or 8421.19.90Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.11.00 hoặc 8421.19.90 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99 | OtherLoại khác | |||
| Filtering cartridges for filters of subheading 8421.23Lõi lọc của thiết bị lọc thuộc phân nhóm 8421.23 | ||||
| 8421.99.21 | For subheading 8421.23.11 or 8421.23.21Của phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.21 (SEN) | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.29 | OtherLoại khác (SEN) | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.30 | Of goods of subheading 8421.31Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.40 | Of goods of subheading 8421.29.50Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.50 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.50 | Of goods of subheading 8421.29.60Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.60 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.60 | Of goods of subheading 8421.39.30Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.30 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.70 | Of goods of subheading 8421.39.90Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.90 | unit | 0% | 5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 8421.99.91 | Of goods of subheading 8421.29.20Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.94 | Of goods of subheading 8421.21.11Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.96 | Of goods of subheading 8421.23.11 or 8421.23.91Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.91 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.97 | Of goods of subheading 8421.23.19 or 8421.23.99Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.19 hoặc 8421.23.99 | unit | 0% | 5% |
| 8421.99.99 | OtherLoại khác | unit | 0% | 5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.