HS 7228
Other bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel
Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| 7228.10 | Bars and rods, of high speed steelỞ dạng thanh và que, bằng thép gió | |||
| 7228.10.10 | Of circular cross-sectionCó mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0% | 5% |
| 7228.10.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.20 | Bars and rods, of silico-manganese steelỞ dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan | |||
| Of circular cross-sectionCó mặt cắt ngang hình tròn | ||||
| 7228.20.11 | Not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extrudedChưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 0% | 5% |
| 7228.20.19 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| OtherLoại khác | ||||
| 7228.20.91 | Not further worked than hot-rolled, hot - drawn or extrudedChưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 0% | 5% |
| 7228.20.99 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.30 | Other bars and rods, not further worked than hot - rolled, hot -drawn or extrudedDạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn | |||
| 7228.30.10 | Of circular cross-sectionCó mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0% | 5% |
| 7228.30.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.40 | Other bars and rods, not further worked than forgedCác loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn | |||
| 7228.40.10 | Of circular cross-sectionCó mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0% | 5% |
| 7228.40.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.50 | Other bars and rods, not further worked than cold-formed or cold-finishedCác loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội | |||
| 7228.50.10 | Of circular cross-sectionCó mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0% | 5% |
| 7228.50.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.60 | Other bars and rodsCác thanh và que khác | |||
| 7228.60.10 | Of circular cross-sectionCó mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0% | 5% |
| 7228.60.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.70 | Angles, shapes and sectionsCác dạng góc, khuôn và hình | |||
| 7228.70.10 | Not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extrudedChưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 0% | 5% |
| 7228.70.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.80 | Hollow drill bars and rodsThanh và que rỗng | |||
| Containing by weight 0.6% or more of carbonCó hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng | ||||
| 7228.80.11 | Of circular cross-sectionCó mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0% | 5% |
| 7228.80.19 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
| 7228.80.90 | OtherLoại khác | kg | 0% | 5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.