HS 0207
Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen
Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| Of fowls of the species Gallus domesticusCủa gà thuộc loài Gallus domesticus | ||||
| 0207.11.00 | Not cut in pieces, fresh or chilledChưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.12.00 | Not cut in pieces, frozenChưa chặt mảnh, đông lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.13.00 | Cuts and offal, fresh or chilledĐã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.14 | Cuts and offal, frozenĐã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh | |||
| 0207.14.10 | WingsCánh | kg | 20% | 30% |
| 0207.14.20 | ThighsĐùi | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.14.30 | LiversGan | kg | 20% | 30% |
| OtherLoại khác | ||||
| 0207.14.91 | Mechanically deboned or separated meatThịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | kg | 20% | 30% |
| 0207.14.99 | OtherLoại khác | kg | 20% | 30% |
| Of turkeysCủa gà tây | ||||
| 0207.24.00 | Not cut in pieces, fresh or chilledChưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.25.00 | Not cut in pieces, frozenChưa chặt mảnh, đông lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.26.00 | Cuts and offal, fresh or chilledĐã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.27 | Cuts and offal, frozenĐã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh | |||
| 0207.27.10 | LiversGan | kg | 20% | 30% |
| OtherLoại khác | ||||
| 0207.27.91 | Mechanically deboned or separated meatThịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | kg | 20% | 30% |
| 0207.27.99 | OtherLoại khác | kg | 20% | 30% |
| Of ducksCủa vịt, ngan | ||||
| 0207.41.00 | Not cut in pieces, fresh or chilledChưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.42.00 | Not cut in pieces, frozenChưa chặt mảnh, đông lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.43.00 | Fatty livers, fresh or chilledGan béo, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.44.00 | Other, fresh or chilledLoại khác, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.45 | Other, frozenLoại khác, đông lạnh | |||
| 0207.45.10 | Fatty liversGan béo | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.45.90 | OtherLoại khác | kg | 15% | 22.5% |
| Of geeseCủa ngỗng | ||||
| 0207.51.00 | Not cut in pieces, fresh or chilledChưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.52.00 | Not cut in pieces, frozenChưa chặt mảnh, đông lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.53.00 | Fatty livers, fresh or chilledGan béo, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.54.00 | Other, fresh or chilledLoại khác, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.55 | Other, frozenLoại khác, đông lạnh | |||
| 0207.55.10 | Fatty liversGan béo | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.55.90 | OtherLoại khác | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.60 | Of guinea fowlsCủa gà lôi | |||
| 0207.60.10 | Not cut in pieces, fresh or chilledChưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.60.20 | Not cut in pieces, frozenChưa chặt mảnh, đông lạnh | kg | 40% | 60% |
| 0207.60.30 | Cuts and offal, fresh or chilledĐã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 15% | 22.5% |
| 0207.60.40 | Cuts and offal, frozenĐã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh | kg | 15% | 22.5% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.