HS 5407
Woven fabrics of synthetic filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.04
Vải dệt thoi bằng sợi filament tổng hợp, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04
| Code | Description | Unit | MFN rate | Ordinary rate |
|---|---|---|---|---|
| 5407.10 | Woven fabrics obtained from high tenacity yarn of nylon or other polyamides or of polyestersVải dệt thoi từ sợi có độ bền cao bằng ni lông hoặc các polyamit hoặc các polyeste khác | |||
| 5407.10.20 | Tyre fabrics; conveyor duckVải làm lốp xe; vải làm băng tải (SEN) | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| OtherLoại khác | ||||
| 5407.10.91 | UnbleachedChưa tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.10.99 | OtherLoại khác | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.20.00 | Woven fabrics obtained from strip or the likeVải dệt thoi từ dải hoặc dạng tương tự | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.30.00 | Fabrics specified in Note 9 to Section XIVải dệt thoi đã được nêu ở Chú giải 9 Phần XI | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of filaments of nylon or other polyamidesVải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | ||||
| 5407.41 | Unbleached or bleachedChưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | |||
| 5407.41.10 | Woven nylon mesh fabrics of untwisted filament yarn suitable for use as reinforcing material for tarpaulinsVải lưới ni lông dệt thoi từ sợi filament không xoắn thích hợp để sử dụng như vật liệu gia cố cho vải sơn dầu | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.41.90 | OtherLoại khác | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.42.00 | DyedĐã nhuộm | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.43.00 | Of yarns of different coloursTừ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.44.00 | PrintedĐã in | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of textured polyester filamentsVải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament polyeste dún chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | ||||
| 5407.51.00 | Unbleached or bleachedChưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.52.00 | DyedĐã nhuộm | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.53.00 | Of yarns of different coloursTừ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.54.00 | PrintedĐã in | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of polyester filamentsVải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | ||||
| 5407.61 | Containing 85% or more by weight of non-textured polyester filamentsCó hàm lượng sợi filament polyeste không dún chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | |||
| 5407.61.10 | Unbleached or bleachedChưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.61.90 | OtherLoại khác | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.69 | OtherLoại khác | |||
| 5407.69.10 | Unbleached or bleachedChưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.69.90 | OtherLoại khác | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of synthetic filamentsVải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | ||||
| 5407.71.00 | Unbleached or bleachedChưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.72.00 | DyedĐã nhuộm | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.73.00 | Of yarns of different coloursTừ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.74.00 | PrintedĐã in | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Other woven fabrics, containing less than 85% by weight of synthetic filaments, mixed mainly or solely with cottonVải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi filament tổng hợp chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | ||||
| 5407.81.00 | Unbleached or bleachedChưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.82.00 | DyedĐã nhuộm | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.83.00 | Of yarns of different coloursTừ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.84.00 | PrintedĐã in | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| Other woven fabricsVải dệt thoi khác | ||||
| 5407.91.00 | Unbleached or bleachedChưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.92.00 | DyedĐã nhuộm | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.93.00 | Of yarns of different coloursTừ các sợi có các màu khác nhau | kg/m/m2 | 12% | 18% |
| 5407.94.00 | PrintedĐã in | kg/m/m2 | 12% | 18% |
The table scrolls sideways.
Source: the tariff workbook Biểu thuế xuất nhập khẩu, compiled by the Customs Sub-Department of Region VIII (Chi cục Hải quan khu vực VIII), updated 5 April 2026. The tariff and HS code lookup of Vietnam Customs (customs.gov.vn)
The workbook is a compilation, not the legal text: the legal texts prevail.
Not shown: the preferential rates of the free trade agreements (FTA), VAT, special consumption tax, environmental protection tax and export duty.
This page is general information, not legal advice and not a classification decision. Tariff texts and rates change: check the publisher's current schedule, and ask the customs authority for a binding ruling where the answer matters.
All headings of chapter 54: Man-made filaments; strip and the like of man-made textile materials